look after

lʊk ˈæftər
look·AF·ter3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chăm sóc, trông nom

Cách dùng · Usage

Look after dùng khi ai đó chịu trách nhiệm chăm sóc, trông nom hoặc hỗ trợ người hay vật trong một thời gian. Ở công việc: look after visitors; ở học tập: look after a new classmate on campus; đời thường: look after a child or a pet. Dễ nhầm với look for, là tìm kiếm, và look at, là nhìn. Look after có ý quan tâm và bảo đảm mọi việc ổn. Cụm thường gặp: look after someone, look after yourself.

Sắc thái · Nuance

“Chăm sóc” dễ khiến người Việt nghĩ đến chăm bệnh hoặc trẻ nhỏ, nhưng look after rộng hơn: trông coi khách, đồ đạc, nhà cửa, hoặc hỗ trợ ai. Sắc thái đời thường, thân mật hơn “take responsibility for”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

take care ofGần với look after và phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
look afterChỉ trông nom hoặc chăm sóc đều đặn, nhất là người, trẻ em hoặc thú nuôi.
care forTrang trọng và ấm hơn, hợp chăm sóc bệnh nhân, người già hoặc trẻ nhỏ.
watchChỉ trông chừng tạm thời, phạm vi trách nhiệm thường hẹp hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please look after the visitors.

Vui lòng chăm sóc các vị khách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • look afterlook‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • visitorsvisiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I looked after the new teammate at lunch.

Tôi đã chăm sóc đồng nghiệp mới trong bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • looked afterlooked‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • teammateᴅeammateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She looks after the speakers.

Cô ấy chăm sóc các diễn giả.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

look after a babychăm em bé
look after the housetrông coi ngôi nhà
look after your healthchăm lo sức khỏe
look after my bagtrông giúp túi tôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2