Nghĩa · Meaning
chăm sóc, trông nom
Cách dùng · Usage
Look after dùng khi ai đó chịu trách nhiệm chăm sóc, trông nom hoặc hỗ trợ người hay vật trong một thời gian. Ở công việc: look after visitors; ở học tập: look after a new classmate on campus; đời thường: look after a child or a pet. Dễ nhầm với look for, là tìm kiếm, và look at, là nhìn. Look after có ý quan tâm và bảo đảm mọi việc ổn. Cụm thường gặp: look after someone, look after yourself.
Sắc thái · Nuance
“Chăm sóc” dễ khiến người Việt nghĩ đến chăm bệnh hoặc trẻ nhỏ, nhưng look after rộng hơn: trông coi khách, đồ đạc, nhà cửa, hoặc hỗ trợ ai. Sắc thái đời thường, thân mật hơn “take responsibility for”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please look after the visitors.”
Vui lòng chăm sóc các vị khách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- look after→look‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- visitors→visiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I looked after the new teammate at lunch.”
Tôi đã chăm sóc đồng nghiệp mới trong bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- looked after→looked‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- teammate→ᴅeammateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She looks after the speakers.”
Cô ấy chăm sóc các diễn giả.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →