Nghĩa · Meaning
sáng lên, bật sáng
Cách dùng · Usage
“Light up” được chọn khi thứ gì bỗng sáng, bật đèn, hoặc khuôn mặt rạng rỡ vì vui. Ở nơi làm việc: màn hình sáng lên trước bài thuyết trình; khi học: bảng điện tử bật sáng; đời thường: mắt một đứa trẻ sáng lên khi thấy quà. Dễ nhầm với “turn on”, nhấn vào hành động bật, còn “light up” nhấn vào kết quả sáng lên. Cụm hay gặp: “her face lit up”.
Sắc thái · Nuance
“Sáng lên” trong tiếng Việt có thể chỉ màu sắc hoặc hiểu ra. “Light up” trong tiếng Anh thường là bật sáng, làm không gian sáng, hoặc mặt rạng rỡ vì vui; cảm giác sinh động, tự nhiên.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dùng “bright” như động từ vì “sáng” vừa là tính từ vừa gợi hành động: sai “The screen brighted.” Đúng là “The screen lit up” hoặc “The screen became bright”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Her face lit up when she heard the good news.”
Khuôn mặt cô ấy bừng sáng khi nghe tin tốt.
“The screen lit up before the first slide appeared.”
Màn hình bật sáng trước khi slide đầu tiên xuất hiện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lit up→lit‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- slide appeared→slide‿appearedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The room lit up when someone opened the blinds.”
Căn phòng sáng bừng lên khi ai đó mở rèm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lit up→lit‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- someone opened→someone‿openedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →