lie around

laɪ əˈraʊnd
leye·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nằm bừa bãi, vương vãi

Cách dùng · Usage

Lie around gợi cảnh đồ vật nằm vương vãi, không được cất đúng chỗ. Ở văn phòng, papers lie around after a meeting; khi học, books lie around on the desk; ở nhà, shoes lie around near the door. Đừng nhầm với lie down, là người nằm xuống nghỉ. Nếu đồ chỉ ở một nơi cố định, dùng sit hoặc be. Cụm hay gặp: things lying around.

Sắc thái · Nuance

“Nằm bừa bãi” dễ làm người Việt nghĩ chỉ đồ vật thật sự nằm ngang. Lie around diễn tả thứ bị bỏ lung tung, không dùng đến; có sắc thái chê nhẹ về sự lộn xộn hoặc lười biếng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be scatteredNói đồ vật nằm rải rác như một trạng thái, khá trung lập.
clutterNhấn mạnh đồ đạc làm không gian bừa bộn và cần dọn.
lounge aroundChỉ người nằm ngồi thư giãn, có thể ít mang tính phê phán hơn.
lie aroundDùng cho đồ bị bỏ bừa hoặc người nằm dài không làm gì.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Old papers were lying around the meeting room.

Giấy tờ cũ nằm vương vãi khắp phòng họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lying aroundlying‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Cups were lying around after lunch.

Cốc để bừa bãi sau bữa trưa.

💡 email

The email asked us not to leave boxes lying around.

Email yêu cầu chúng tôi đừng để các thùng nằm bừa bãi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email askedemail‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lying aroundlying‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

papers lying aroundgiấy tờ vương vãi
leave clothes lying aroundđể quần áo bừa bãi
lie around all daynằm ì cả ngày
toys lying around the roomđồ chơi vương khắp phòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2