Nghĩa · Meaning
nâng lên
Cách dùng · Usage
Lift up nhấn mạnh hành động nâng vật hoặc một phần cơ thể lên cao hơn vị trí cũ. Ở công việc: lift up a box để dọn kho; khi học: lift up your hand trong lớp; đời thường: lift up the lid khi mở nồi. Dễ nhầm với pick up: pick up là nhặt/cầm lên và mang đi. Cụm hay gặp là lift up your head hoặc lift up the cover.
Sắc thái · Nuance
“Nâng lên” khiến người Việt dễ nghĩ chỉ là đưa vật lên cao nói chung. “Lift up” nhấn mạnh động tác nhấc từ vị trí thấp lên bằng tay hoặc lực, tự nhiên trong chỉ dẫn đời thường, không trang trọng như “raise”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt đặt đại từ sau cụm động từ nên dễ viết “lift up it”. Với phrasal verb tách được, đại từ phải ở giữa: sai “Lift up it carefully”; đúng “Lift it up carefully”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Lift up the box and put it near the door.”
Hãy nâng chiếc hộp lên và đặt nó gần cửa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Lift up→lift‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- box and→box‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- put it→put‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He lifts up the screen cover.”
Anh ấy nâng nắp che màn hình lên.
“I lift up the tray carefully.”
Tôi nâng chiếc khay lên một cách cẩn thận.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →