Nghĩa · Meaning
xếp hàng để lấy ~
Cách dùng · Usage
Line up for dùng khi nhiều người đứng thành hàng để chờ nhận, vào, mua hoặc đăng ký một thứ cụ thể. Ở công việc: guests line up for name tags before a meeting. Ở học tập: students line up for lunch at noon. Đời sống: shoppers line up for tickets or coffee. Dễ nhầm với wait for: wait for chỉ chờ; line up for nhấn mạnh có hàng người. Cụm hay gặp: line up for food, line up for tickets.
Sắc thái · Nuance
“Xếp hàng để lấy” có thể làm người Việt nghĩ luôn nhận một vật. “Line up for” chỉ đứng thành hàng chờ một dịch vụ, sự kiện hoặc lượt của mình; văn nói Mỹ, tương đương “queue for” ở Anh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có “để” trước động từ, người học thêm “to” sai chỗ: “line up to lunch”. Khi theo sau là danh từ, dùng “for”: đúng “We lined up for lunch”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We lined up for lunch at noon.”
Chúng tôi xếp hàng ăn trưa vào giữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lined up→lined‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lunch at→lunch‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Guests lined up for name tags before the meeting.”
Khách xếp hàng lấy thẻ tên trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lined up→lined‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“People lined up for photos after the presentation.”
Mọi người xếp hàng chụp ảnh sau buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lined up→lined‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- photos→phoᴅosÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →