get a refund

ˌɡɛt ə ˈriˌfʌnd
geht·uh·REE·fuhnd4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

được hoàn tiền

Cách dùng · Usage

Get a refund là cách nói khi bạn nhận lại tiền sau khi trả hàng, hủy dịch vụ hoặc mua phải món lỗi. Ở công việc: công ty get a refund cho phần mềm không dùng được. Ở học tập: sinh viên get a refund khi hủy khóa đúng hạn. Đời thường: khách get a refund vì áo rách. Dễ lẫn với return; return là trả món hàng, còn refund là tiền được hoàn. Cụm hay gặp: ask to get a refund.

Sắc thái · Nuance

“Được hoàn tiền” nghe như kết quả đã được chấp thuận. Get a refund có thể là mục tiêu hoặc yêu cầu trong tình huống mua bán; giọng trung tính, thường dùng với cửa hàng và dịch vụ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch sát “hoàn tiền cho tôi”, người Việt hay nói “Can you refund money for me?” Tự nhiên hơn là “Can I get a refund?” hoặc “Can you refund me?” Refund không cần thêm money.

Phân biệt từ đồng nghĩa

get a refundChỉ kết quả nhận lại tiền đã trả.
return an itemChỉ hành động trả hàng cho cửa hàng hoặc người bán, chưa chắc đã hoàn tiền xong.
exchangeLà đổi sang kích cỡ hoặc sản phẩm khác thay vì nhận lại tiền.
reimburseThường là công ty hoặc tổ chức hoàn lại khoản tiền ai đó đã chi hộ.
refundDùng cho tiền hoàn lại trong mua sắm thông thường, khác với bồi hoàn công việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 At customer service

I'd like to get a refund, please.

Tôi muốn được hoàn tiền.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Returning a broken item

This is broken. Can I get a refund?

Cái này bị hỏng. Tôi được hoàn tiền không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This isthis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Telling a friend

I got a refund yesterday.

Hôm qua tôi đã được hoàn tiền.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get a full refundđược hoàn tiền toàn bộ
ask for a refundyêu cầu hoàn tiền
refund policychính sách hoàn tiền
return it for a refundtrả lại để hoàn tiền
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2