get a good grade
Nghĩa · Meaning
đạt điểm cao
Cách dùng · Usage
Get a good grade dùng khi nói kết quả tốt cho một bài kiểm tra, môn học hoặc bài nộp, nhấn vào điểm nhận được. Ở công sở: khóa đào tạo nội bộ có bài kiểm tra; khi học: get a good grade on the final; đời thường: cha mẹ hỏi con về điểm. Dễ lẫn với pass: pass chỉ là qua, không nhất thiết cao. Cụm hay dùng: get a good grade in math/on an essay.
Sắc thái · Nuance
“Đạt điểm cao” dễ làm người Việt nghĩ đến thành tích chung hoặc thi cử trang trọng. Get a good grade là cách nói đời thường ở trường lớp, nhấn vào việc nhận điểm cho một bài, môn, hoặc kỳ kiểm tra.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “được điểm cao”, người Việt hay nói “I got good point” hoặc bỏ mạo từ. Trong tiếng Anh dùng grade/countable noun: “I got a good grade on the test,” không phải “a good point.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I studied hard to get a good grade in English.”
Mình học chăm chỉ để đạt điểm cao môn tiếng Anh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- grade in→grade‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“If I get a good grade, my parents will be so happy.”
Nếu mình đạt điểm cao, bố mẹ sẽ rất vui.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- If I→if‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“pray for me, I really need to get a good grade”
Cầu nguyện cho mình nhé, mình thật sự cần đạt điểm cao.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →