Nghĩa · Meaning
nhà để xe, ga-ra
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “garage” khi nói về phần nhà hoặc tòa nhỏ để đậu xe, cất xe đạp, dụng cụ, đồ sửa chữa. Ở công việc: “garage parking” là chỗ đậu xe của công ty; khi học: mô tả sơ đồ nhà có garage; đời thường: “clean out the garage”. Dễ nhầm với “parking lot”: garage có mái/tường hoặc thuộc nhà, còn parking lot là bãi đậu xe mở.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “ga-ra” có thể nghĩ đến tiệm sửa xe. Trong tiếng Anh Mỹ, garage thường là phần của nhà để đậu xe hoặc cất đồ; nếu là nơi sửa xe, thường nói repair shop hoặc auto shop.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “để xe ở ga-ra”, người học có thể nói “put the car at the garage”. Cách tự nhiên là “park the car in the garage”; dùng park và giới từ in.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We park the car in the garage at night.”
Chúng tôi đậu xe trong nhà để xe vào ban đêm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- car in→car‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- garage at→garage‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My dad keeps his tools in the garage.”
Bố tôi cất các dụng cụ trong nhà để xe.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- tools in→tools‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The kids are playing in the garage.”
Bọn trẻ đang chơi trong nhà để xe.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kids are→kids‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- playing in→playing‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →