garage

ɡəˈrɑːʒ
guh·RAHZH2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhà để xe, ga-ra

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “garage” khi nói về phần nhà hoặc tòa nhỏ để đậu xe, cất xe đạp, dụng cụ, đồ sửa chữa. Ở công việc: “garage parking” là chỗ đậu xe của công ty; khi học: mô tả sơ đồ nhà có garage; đời thường: “clean out the garage”. Dễ nhầm với “parking lot”: garage có mái/tường hoặc thuộc nhà, còn parking lot là bãi đậu xe mở.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “ga-ra” có thể nghĩ đến tiệm sửa xe. Trong tiếng Anh Mỹ, garage thường là phần của nhà để đậu xe hoặc cất đồ; nếu là nơi sửa xe, thường nói repair shop hoặc auto shop.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “để xe ở ga-ra”, người học có thể nói “put the car at the garage”. Cách tự nhiên là “park the car in the garage”; dùng park và giới từ in.

Phân biệt từ đồng nghĩa

garageLà không gian trong nhà hoặc có mái che để cất xe.
parking lotLà khu đỗ xe rộng trước cửa hàng, trường học hay bệnh viện, dành cho nhiều xe.
drivewayLà lối xe vào từ đường tới nhà hoặc gara, có thể đỗ xe nhưng không phải gara.
carportLà chỗ đỗ có mái nhưng thường không có tường, mở hơn garage.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

We park the car in the garage at night.

Chúng tôi đậu xe trong nhà để xe vào ban đêm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • car incar‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • garage atgarage‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

My dad keeps his tools in the garage.

Bố tôi cất các dụng cụ trong nhà để xe.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • tools intools‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

The kids are playing in the garage.

Bọn trẻ đang chơi trong nhà để xe.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kids arekids‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • playing inplaying‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

park in the garageđậu trong ga-ra
a two-car garagega-ra cho hai xe
garage doorcửa ga-ra
clean out the garagedọn sạch ga-ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2