forget

fərˈɡet
fer·GEHT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

quên

Cách dùng · Usage

Forget dùng khi thông tin, việc cần làm hoặc đồ vật biến mất khỏi trí nhớ đúng lúc cần. Ở văn phòng: forget a deadline; ở lớp: forget homework; đời thường: forget your keys. Khác leave khi bỏ quên đồ ở nơi nào đó, và miss khi lỡ một sự kiện. Sau forget có thể dùng to + verb cho việc chưa làm: don't forget to call, hoặc -ing cho ký ức cũ.

Sắc thái · Nuance

“Forget” là “quên”, nhưng tiếng Anh phân biệt quên làm việc gì bằng “forget to do” và quên chuyện đã làm bằng “forget doing”. Nghĩa thường trung tính, không tự động mang ý vô tâm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “quên mua sữa” không đổi cấu trúc, người học hay viết “forget buy milk”. Sau “forget” để nói việc chưa làm, dùng infinitive: “forget to buy milk.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

forgetLà từ chung cho việc không nhớ hoặc bỏ sót điều cần làm.
leaveDùng khi để quên đồ ở một nơi cụ thể, thường đi kèm địa điểm.
missChỉ bỏ lỡ lớp học, xe buýt hoặc cơ hội, không phải quên trong trí nhớ.
overlookDùng khi thấy nhưng bỏ qua hoặc không nhận ra tầm quan trọng của điều gì.

Câu ví dụ · Examples

💡 daily

Don't forget to buy milk on your way home.

Đừng quên mua sữa trên đường về nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • milk onmilk‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

I always forget where I put my keys.

Tôi luôn quên mất mình để chìa khóa ở đâu.

💡 home

She forgot to turn off the oven.

Cô ấy quên tắt lò nướng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got togottaNghe nhưgó-rờRút gọn

    Âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nhẹ đi, nghe gần với /r/.

  • turn offturn‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

forget your keysquên chìa khóa
forget to callquên gọi điện
never forgetkhông bao giờ quên
forget someone’s namequên tên ai đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2