for here or to go

fər ˈhɪr ɔr tə ˈɡoʊ
fer·HIHR·awr·tuh·goh5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ăn tại chỗ hay mang đi

Cách dùng · Usage

Ở quán cà phê, tiệm bánh hoặc đồ ăn nhanh, nhân viên hỏi for here or to go để biết bạn ăn uống tại chỗ hay mang đi. Bạn chỉ cần trả lời for here hoặc to go, rất đời thường.

Sắc thái · Nuance

Câu này không dịch từng chữ là “cho ở đây hay đi”. Ở quán ăn Mỹ, đó là câu rất ngắn của nhân viên hỏi bạn ăn tại chỗ hay mang đi, thân mật, nhanh, không phải câu đầy đủ trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay trả lời “eat here” hoặc “bring away” theo “ăn ở đây/mang đi”. Tự nhiên hơn là chỉ nói “for here, please” hoặc “to go, please.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

for hereDùng để trả lời rằng món sẽ được ăn tại quán, rất ngắn gọn trong lúc gọi món.
to goDùng cho đồ mang đi, nhất là cà phê, bánh mì hoặc món có thể cầm đi ngay.
takeoutThường là danh từ hoặc tính từ, nói về đồ ăn mang đi hoặc đơn đặt mang đi.
eat inNghĩa là ăn tại chỗ, thường gặp hơn trong tiếng Anh Anh hoặc cách nói chung.
dine inCũng là ăn tại chỗ nhưng có sắc thái dịch vụ nhà hàng rõ hơn eat in.

Câu ví dụ · Examples

💡 At a fast food place

For here or to go?

Anh/chị ăn tại chỗ hay mang đi ạ?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • here orhere‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Ordering coffee

Is your latte for here or to go?

Ly latte của bạn dùng tại chỗ hay mang đi?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lattelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • here orhere‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Answering the cashier

To go, please.

Cho tôi mang đi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

for here, pleaseăn tại chỗ ạ
to go, pleasemang đi ạ
make it to golàm món mang đi
is this for herecái này ăn tại chỗ à
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2