freshen up

ˈfreʃən ʌp
FREH·shuhn·uhp3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

rửa mặt và chỉnh trang lại cho tươi tỉnh

Cách dùng · Usage

Freshen up nói về việc chỉnh trang nhanh để trông sạch và tỉnh táo hơn, không phải tắm rửa lâu. Ở công ty: freshen up before a meeting sau khi đi đường. Khi học: freshen up before a presentation. Đời thường: freshen up before dinner bằng rửa mặt, chải tóc, thay áo. Dễ nhầm với shower: shower là tắm; freshen up có thể chỉ vài phút. Cụm tự nhiên: go freshen up.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “rửa mặt” và cũng không trang trọng như “chỉnh trang.” Freshen up is casual and discreet: wash, fix hair, change a little, or make yourself feel cleaner before meeting people.

Phân biệt từ đồng nghĩa

wash upRửa tay hoặc mặt, thường trước bữa ăn hoặc sau khi làm việc.
tidy upDọn phòng, bàn hoặc đồ vật; không thường dùng cho ngoại hình.
get readyChuẩn bị toàn bộ trước khi ra ngoài, gồm quần áo và đồ cần mang.
freshen upRửa mặt, chỉnh trang nhanh để trông tỉnh táo và sạch sẽ hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I need to freshen up before the meeting.

Tôi cần chỉnh trang lại một chút trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • freshen upfreshen‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She freshened up before lunch.

Cô ấy đã sửa soạn lại trước bữa trưa.

🤝 interview

He freshened up before the interview.

Anh ấy đã chỉnh trang lại trước buổi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

freshen up before dinnerchỉnh trang trước bữa tối
freshen up in the restroomchỉnh trang trong nhà vệ sinh
take a minute to freshen updành chút thời gian chỉnh trang
freshen up after the flightchỉnh trang sau chuyến bay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2