Nghĩa · Meaning
rửa mặt và chỉnh trang lại cho tươi tỉnh
Cách dùng · Usage
Freshen up nói về việc chỉnh trang nhanh để trông sạch và tỉnh táo hơn, không phải tắm rửa lâu. Ở công ty: freshen up before a meeting sau khi đi đường. Khi học: freshen up before a presentation. Đời thường: freshen up before dinner bằng rửa mặt, chải tóc, thay áo. Dễ nhầm với shower: shower là tắm; freshen up có thể chỉ vài phút. Cụm tự nhiên: go freshen up.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “rửa mặt” và cũng không trang trọng như “chỉnh trang.” Freshen up is casual and discreet: wash, fix hair, change a little, or make yourself feel cleaner before meeting people.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need to freshen up before the meeting.”
Tôi cần chỉnh trang lại một chút trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- freshen up→freshen‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She freshened up before lunch.”
Cô ấy đã sửa soạn lại trước bữa trưa.
“He freshened up before the interview.”
Anh ấy đã chỉnh trang lại trước buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →