get a discount

ˌɡɛt ə ˈdɪskaʊnt
geht·uh·DIH·skownt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

được giảm giá

Cách dùng · Usage

Get a discount được nói khi người mua trả ít hơn giá gốc nhờ ưu đãi, thẻ thành viên, sinh viên hoặc mặc cả. Ở công việc, nhân viên hỏi nhà cung cấp can we get a discount; khi học, sinh viên show ID to get a discount; đời thường, bạn get a discount on shoes dịp sale. Dễ nhầm với sale: sale là đợt giảm giá, còn get a discount là bạn nhận mức giảm. Cụm quen thuộc: get a 10% discount.

Sắc thái · Nuance

“Được giảm giá” có thể làm người Việt nghĩ chủ yếu là cửa hàng tự giảm. Get a discount nhấn mạnh người mua trả ít hơn giá thường, có thể do thẻ sinh viên, mã coupon, hỏi xin, hoặc chương trình ưu đãi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “được giảm 10%”, người học viết “I was discounted 10%”. Tự nhiên hơn là “I got a 10 percent discount” hoặc “They gave me a 10 percent discount.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

get a discountNói từ phía khách hàng, nhấn vào kết quả là được hưởng mức giảm giá.
give a discountNói từ phía cửa hàng hay người bán khi họ cung cấp mức giảm giá.
save moneyNghĩa rộng là tiết kiệm tiền, không nhất thiết do giá được giảm trực tiếp.
be on saleChủ ngữ là món hàng đang giảm giá, khác với người nhận ưu đãi.

Câu ví dụ · Examples

💡 At checkout

Can I get a discount?

Tôi có được giảm giá không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Showing a student ID

Students get a discount here.

Sinh viên được giảm giá ở đây.

💡 Telling a friend

I got a 20% discount on these shoes.

Tôi được giảm giá 20% cho đôi giày này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got agot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • discount ondiscount‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get a student discountđược giảm giá sinh viên
get a 10 percent discountđược giảm mười phần trăm
get a discount couponnhận phiếu giảm giá
ask for a discounthỏi xin giảm giá
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2