get a discount
Nghĩa · Meaning
được giảm giá
Cách dùng · Usage
Get a discount được nói khi người mua trả ít hơn giá gốc nhờ ưu đãi, thẻ thành viên, sinh viên hoặc mặc cả. Ở công việc, nhân viên hỏi nhà cung cấp can we get a discount; khi học, sinh viên show ID to get a discount; đời thường, bạn get a discount on shoes dịp sale. Dễ nhầm với sale: sale là đợt giảm giá, còn get a discount là bạn nhận mức giảm. Cụm quen thuộc: get a 10% discount.
Sắc thái · Nuance
“Được giảm giá” có thể làm người Việt nghĩ chủ yếu là cửa hàng tự giảm. Get a discount nhấn mạnh người mua trả ít hơn giá thường, có thể do thẻ sinh viên, mã coupon, hỏi xin, hoặc chương trình ưu đãi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “được giảm 10%”, người học viết “I was discounted 10%”. Tự nhiên hơn là “I got a 10 percent discount” hoặc “They gave me a 10 percent discount.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can I get a discount?”
Tôi có được giảm giá không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Students get a discount here.”
Sinh viên được giảm giá ở đây.
“I got a 20% discount on these shoes.”
Tôi được giảm giá 20% cho đôi giày này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- got a→got‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- discount on→discount‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →