get around to something

ɡet əˈraʊnd tuː ˈsʌmθɪŋ
geht·uh·ROWND·too·suhm·thihng6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

cuối cùng cũng có thời gian làm việc gì đó

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi một việc bị để lâu rồi cuối cùng mới làm: trả lời email cũ, sửa lỗi nhỏ, đọc tài liệu đã lưu. Giọng thường hơi thú nhận là mình trì hoãn.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “có thời gian” đơn giản. Get around to something hàm ý việc đã bị hoãn hoặc nằm trong danh sách chờ, rồi cuối cùng mới làm; sắc thái thân mật, hơi áy náy.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “có thời gian làm”, người Việt dễ nói “I got around to read it.” Sau get around to phải dùng noun hoặc -ing: “I finally got around to reading it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

get around toCuối cùng cũng làm việc đã bị trì hoãn hoặc chưa có thời gian làm.
manage toLàm được dù khó hoặc bận, nhấn thành công hơn sự trì hoãn.
find time toSắp xếp được thời gian, trung lập và ít sắc thái trì hoãn.
start doingChỉ bắt đầu làm, không nói việc đó đã bị để lâu.
finally doCuối cùng làm, nhưng get around to tự nhiên hơn trong hội thoại.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I finally got around to reading the job details.

Cuối cùng tôi cũng có thời gian đọc chi tiết công việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got aroundgot‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

We got around to fixing the last slide.

Chúng tôi cuối cùng cũng sửa được slide cuối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got aroundgot‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Did you get around to checking the room list?

Bạn đã kịp kiểm tra danh sách phòng chưa?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Did youdidjaNghe nhưđi-chuĐồng hóa

    /d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.

  • get aroundget‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

finally get around to itcuối cùng cũng làm
get around to callingrốt cuộc gọi điện
get around to cleaningcuối cùng dọn dẹp
never get around to itmãi không làm được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2