get around to something
Nghĩa · Meaning
cuối cùng cũng có thời gian làm việc gì đó
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi một việc bị để lâu rồi cuối cùng mới làm: trả lời email cũ, sửa lỗi nhỏ, đọc tài liệu đã lưu. Giọng thường hơi thú nhận là mình trì hoãn.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “có thời gian” đơn giản. Get around to something hàm ý việc đã bị hoãn hoặc nằm trong danh sách chờ, rồi cuối cùng mới làm; sắc thái thân mật, hơi áy náy.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “có thời gian làm”, người Việt dễ nói “I got around to read it.” Sau get around to phải dùng noun hoặc -ing: “I finally got around to reading it.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I finally got around to reading the job details.”
Cuối cùng tôi cũng có thời gian đọc chi tiết công việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- got around→got‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- details→deᴅailsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We got around to fixing the last slide.”
Chúng tôi cuối cùng cũng sửa được slide cuối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- got around→got‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Did you get around to checking the room list?”
Bạn đã kịp kiểm tra danh sách phòng chưa?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Did you→didjaNghe như “đi-chu”Đồng hóa
/d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.
- get around→get‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →