get away

get əˈweɪ
geht·uh·WAY3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

thoát ra, rời đi (trong chốc lát)

Cách dùng · Usage

Get away dùng khi ai đó rời khỏi nơi đang bị bận, căng thẳng hoặc bị giữ lại, thường trong chốc lát. Ở công việc, bạn không thể get away khỏi cuộc họp; khi học, muốn get away khỏi bàn học để nghỉ; đời thường, gia đình get away cuối tuần. Dễ nhầm với leave: leave chỉ rời đi, còn get away nhấn mạnh thoát khỏi áp lực hoặc lịch kín. Cụm tự nhiên: get away from it all.

Sắc thái · Nuance

“Thoát ra” có thể khiến người Việt nghĩ đến nguy hiểm hoặc trốn thoát. Get away trong đời thường thường chỉ rời công việc, tiếng ồn, hoặc nơi chật chội một lúc để nghỉ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “thoát khỏi công việc” hoặc “rời khỏi”, người Việt hay dùng “escape from work” cho nghỉ trưa. Tự nhiên hơn: “I can’t get away from work before three.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

escapeThoát khỏi nguy hiểm, nhà tù hoặc sự kiểm soát, sắc thái kịch tính hơn.
leaveRời một nơi nói chung, không gợi thoát khỏi áp lực.
take a breakNghỉ một lát khỏi việc đang làm, có thể không rời khỏi nơi đó.
get awayRời khỏi áp lực hoặc nơi hiện tại để thoát ra trong chốc lát.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I cannot get away before three today.

Hôm nay tôi không thể rời đi trước ba giờ.

💡 lunch

Let's get away from our desks for lunch.

Chúng ta hãy rời khỏi bàn làm việc để đi ăn trưa nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • get awayget‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from ourfrom‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will get away from email for an hour.

Tôi sẽ tránh xa email trong một tiếng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • get awayget‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from emailfrom‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for anfor‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get away from workrời việc một lúc
get away for the weekendđi nghỉ cuối tuần
can't get away right nowgiờ chưa đi được
get away from the noisetránh khỏi tiếng ồn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2