Nghĩa · Meaning
sửa, sửa chữa
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng fix khi muốn nói làm cho vật, lỗi hoặc tình huống hoạt động ổn trở lại. Ở công việc: fix a bug trong phần mềm; ở học tập: fix a mistake trong bài viết; đời thường: fix a bike bị hỏng. Dễ lẫn với repair: repair trang trọng hơn và thiên về máy móc; fix rộng hơn, cả lỗi nhỏ hay kế hoạch. Cụm hay gặp: quick fix, fix the problem.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “sửa” nên có thể dùng fix cho mọi kiểu chỉnh sửa. Trong tiếng Anh, fix thường là làm cho thứ hỏng hoặc lỗi hoạt động đúng lại; thân mật hơn repair, và còn dùng tự nhiên với problem, mistake, dinner.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “sửa bài” và “sửa sai”, người học hay viết “fix my homework” khi chỉ muốn giáo viên chữa bài. Nói “correct my homework” hoặc “check my homework”; dùng “fix a mistake” cho lỗi cụ thể.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Dad is trying to fix the broken chair.”
Bố đang cố sửa chiếc ghế bị gãy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Dad is→dad‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you fix my phone? The screen is cracked.”
Bạn có thể sửa điện thoại của tôi không? Màn hình bị nứt.
“We need to fix the leaking kitchen tap.”
Chúng ta cần sửa vòi nước bị rò rỉ trong bếp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →