Nghĩa · Meaning
hoàn tất, kết thúc
Cách dùng · Usage
Finish up được dùng khi người nói muốn nói phần cuối của một việc đang làm, thường là làm nốt cho xong. Ở công ty, bạn finish up a report trước khi gửi sếp; ở lớp, giáo viên bảo finish up the quiz khi gần hết giờ; ở nhà, bạn finish up dinner rồi rửa bát. Dễ nhầm với finish: finish chỉ kết thúc chung, còn finish up nhấn mạnh vài bước cuối. Cụm quen thuộc: finish up work.
Sắc thái · Nuance
“Hoàn tất” có thể khiến người Việt dùng finish up như finish trong mọi câu. Finish up nhấn vào phần cuối còn lại, thường là dọn nốt, làm nốt trước khi chuyển việc; giọng thân mật, tự nhiên.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Theo thói quen tiếng Việt không chia thì, người học nói “Yesterday I finish up the email”. Cần đánh dấu quá khứ: “Yesterday I finished up the email”; hiện tại đơn là “I finish up before lunch.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We finish up the meeting at three.”
Chúng tôi kết thúc cuộc họp lúc ba giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- finish up→finish‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I finish up the email before lunch.”
Tôi hoàn tất email trước bữa trưa.
“She finishes up with a thank-you slide.”
Cô ấy kết thúc bằng một slide cảm ơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- finishes up→finishes‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →