fitting room

ˈfɪtɪŋ ˌrum
FIH·tihng·room3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phòng thử đồ

Cách dùng · Usage

Fitting room là phòng nhỏ trong cửa hàng nơi khách thử quần áo trước khi mua. Khi đi làm, bạn có thể thử áo sơ mi ở đó sau giờ; khi học, sinh viên mua đồng phục và hỏi fitting room ở đâu; đời thường, bạn thử váy, quần jean hoặc áo khoác. Dễ nhầm với locker room: locker room là phòng thay đồ ở phòng gym hay sân thể thao. Câu hay dùng: try it on in the fitting room.

Sắc thái · Nuance

“Phòng thử đồ” dịch khá sát, nhưng fitting room là cách nói chuẩn trong cửa hàng quần áo. Không phải room for fitting hay changing room ở mọi nơi; ở Mỹ fitting room nghe tự nhiên và lịch sự.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “thử đồ”, người học hay hỏi “Where can I try clothes?” thiếu on và thiếu địa điểm. Câu tự nhiên là “Where is the fitting room?” hoặc “Can I try this on in the fitting room?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

dressing roomLà phòng thay đồ nói chung, dùng được ở cửa hàng và cả hậu trường biểu diễn.
changing roomPhổ biến trong tiếng Anh Anh cho phòng thay đồ ở cửa hàng hoặc cơ sở thể thao.
locker roomLà phòng thay đồ có tủ đồ, thường ở trường, phòng gym hoặc hồ bơi.
fitting roomChỉ phòng trong cửa hàng nơi khách thử xem quần áo có vừa không.

Câu ví dụ · Examples

💡 In a clothing store

Where is the fitting room?

Phòng thử đồ ở đâu ạ?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Where iswhere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • fittingfiᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Asking a clerk

Can I use the fitting room?

Tôi dùng phòng thử đồ được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • fittingfiᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Helping a customer

The fitting room is over there.

Phòng thử đồ ở đằng kia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fittingfiᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • room isroom‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use the fitting roomdùng phòng thử đồ
fitting room linehàng chờ phòng thử
try it on in the fitting roomthử trong phòng thử
fitting room attendantnhân viên phòng thử
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2