fill in for someone

fɪl ɪn fər ˈsʌmwʌn
fihl·ihn·fer·SUHM·wuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

làm thay, thế chỗ cho ai đó

Cách dùng · Usage

Fill in for someone dùng khi bạn tạm thời làm phần việc của người vắng mặt, không phải nhận luôn chức vụ đó. Công việc: fill in for a receptionist; học tập: thuyết trình thay bạn cùng nhóm; đời thường: trông quầy giúp hàng xóm. Dễ nhầm với replace: replace là thay lâu dài hoặc chính thức, còn fill in for chỉ ngắn hạn. Cụm tự nhiên: fill in for my manager.

Sắc thái · Nuance

“Fill in for someone” không chỉ là “làm thay” chung chung. Nó gợi việc tạm thời thay một người trong vai trò của họ, thường vì họ vắng mặt. Sắc thái thực dụng, không nói về thay thế lâu dài.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “làm thay cho ai”, người Việt dễ viết “fill for my coworker”. Cụm bắt buộc là “fill in for”: đúng “I filled in for my coworker yesterday.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

replaceThay thế ai hoặc cái gì, có thể là thay lâu dài hay chính thức.
cover for someoneLàm thay ca hoặc che giúp lỗi của ai, tùy ngữ cảnh.
substitute for someoneĐóng vai trò thay thế, thường trang trọng hơn trong lớp học hay thể thao.
fill in for someoneTạm thời làm thay người vắng mặt trong công việc hoặc nhiệm vụ.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I filled in for the receptionist before my interview.

Tôi đã làm thay lễ tân trước buổi phỏng vấn của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • filled infilled‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Ben filled in for the main speaker.

Ben đã thay cho diễn giả chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • filled infilled‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can you fill in for me at the meeting?

Bạn có thể dự họp thay tôi được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fill infill‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fill in for a coworkerlàm thay đồng nghiệp
fill in for melàm thay cho tôi
fill in for the teacherdạy thay giáo viên
fill in for someone at worklàm thay ở chỗ làm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2