fill in for someone
Nghĩa · Meaning
làm thay, thế chỗ cho ai đó
Cách dùng · Usage
Fill in for someone dùng khi bạn tạm thời làm phần việc của người vắng mặt, không phải nhận luôn chức vụ đó. Công việc: fill in for a receptionist; học tập: thuyết trình thay bạn cùng nhóm; đời thường: trông quầy giúp hàng xóm. Dễ nhầm với replace: replace là thay lâu dài hoặc chính thức, còn fill in for chỉ ngắn hạn. Cụm tự nhiên: fill in for my manager.
Sắc thái · Nuance
“Fill in for someone” không chỉ là “làm thay” chung chung. Nó gợi việc tạm thời thay một người trong vai trò của họ, thường vì họ vắng mặt. Sắc thái thực dụng, không nói về thay thế lâu dài.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “làm thay cho ai”, người Việt dễ viết “fill for my coworker”. Cụm bắt buộc là “fill in for”: đúng “I filled in for my coworker yesterday.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I filled in for the receptionist before my interview.”
Tôi đã làm thay lễ tân trước buổi phỏng vấn của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- filled in→filled‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Ben filled in for the main speaker.”
Ben đã thay cho diễn giả chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- filled in→filled‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you fill in for me at the meeting?”
Bạn có thể dự họp thay tôi được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- fill in→fill‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →