drop something off

drɑːp ˈsʌmθɪŋ ɔːf
drahp·SUHM·thihng·awf4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

gửi lại, đưa lại thứ gì đó rồi đi

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng drop something off khi mang một vật đến một nơi, để lại đó rồi đi ngay, không ở lại lâu. Ở công ty: drop off a signed form at HR. Khi học: drop off an essay at the teacher’s office. Đời thường: drop off keys at a friend’s house. Dễ nhầm với drop by: drop by là ghé qua, còn drop off nhấn mạnh việc giao món đồ. Cụm hay gặp: drop it off at reception.

Sắc thái · Nuance

“Gửi lại” hoặc “đưa lại” chưa đủ sắc thái: drop something off là mang thứ gì đến một nơi, để lại đó rồi đi tiếp. Thân mật, thực dụng, thường nói về đồ, giấy tờ, trẻ em, quần áo giặt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “đưa con đi học” dùng động từ đưa, người Việt có thể nói “send my child to school” khi tự chở rồi để con lại. Đúng là “drop my child off at school.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

deliverGiao hoặc chuyển đến, thường mang sắc thái dịch vụ hay công việc.
leaveĐể lại một thứ ở đâu đó, ít nói rõ việc ghé qua rồi đi.
takeMang hoặc đưa đi, không nhấn khoảnh khắc đặt xuống tại điểm đến.
drop offGhé nhanh để đưa người hoặc vật xuống rồi rời đi.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I dropped my resume off at reception.

Tôi đã nộp sơ yếu lý lịch ở quầy lễ tân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • resume offresume‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She dropped the handouts off before the talk.

Cô ấy để lại tài liệu phát tay trước buổi nói chuyện.

💡 meeting

Can you drop the forms off in Room 3?

Bạn có thể để mấy tờ đơn ở Phòng 3 giúp tôi không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

drop off a packagegửi lại một gói
drop my child off at schoolđưa con tới trường
drop it off laterđem lại sau
drop off the laundryđem đồ đi giặt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2