Nghĩa · Meaning
kế hoạch; lên kế hoạch
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “plan” khi nói về việc chuẩn bị trước: kế hoạch học thi, lịch đi chơi, hoặc cách làm dự án. Có thể là danh từ hoặc động từ: plan a trip, make a plan.
Sắc thái · Nuance
“Plan” có thể là danh từ hoặc động từ, thường chỉ cách làm cụ thể hơn “ý định”. “I have a plan” nghe như đã nghĩ các bước; “I plan to...” là dự định đã quyết định.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “lên kế hoạch học”, người học dễ viết “plan study” hoặc “plan for study”. Sau động từ “plan” dùng “to”: “I plan to study tonight”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I made a study plan for the exam.”
Tôi đã lập một kế hoạch học tập cho kỳ thi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our group needs a plan before we start.”
Nhóm của chúng tôi cần một kế hoạch trước khi bắt đầu.
“The teacher asked us to plan our project this week.”
Giáo viên yêu cầu chúng tôi lên kế hoạch cho dự án tuần này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- teacher asked→teacher‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- plan our→plan‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →