plan

plæn
plan1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kế hoạch; lên kế hoạch

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “plan” khi nói về việc chuẩn bị trước: kế hoạch học thi, lịch đi chơi, hoặc cách làm dự án. Có thể là danh từ hoặc động từ: plan a trip, make a plan.

Sắc thái · Nuance

“Plan” có thể là danh từ hoặc động từ, thường chỉ cách làm cụ thể hơn “ý định”. “I have a plan” nghe như đã nghĩ các bước; “I plan to...” là dự định đã quyết định.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “lên kế hoạch học”, người học dễ viết “plan study” hoặc “plan for study”. Sau động từ “plan” dùng “to”: “I plan to study tonight”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

planKế hoạch hoặc hành động lên cách làm để đạt mục tiêu.
ideaÝ nghĩ nảy ra, có thể chưa có cách thực hiện.
scheduleLịch trình có thời gian và thứ tự rõ.
strategyCách tiếp cận dài hạn và có tính toán cho mục tiêu lớn.
projectCông việc hoặc nhiệm vụ được thực hiện theo kế hoạch.
intentionÝ định trong đầu, có thể chưa cụ thể như plan.

Câu ví dụ · Examples

📚 study

I made a study plan for the exam.

Tôi đã lập một kế hoạch học tập cho kỳ thi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 project

Our group needs a plan before we start.

Nhóm của chúng tôi cần một kế hoạch trước khi bắt đầu.

💡 classroom

The teacher asked us to plan our project this week.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi lên kế hoạch cho dự án tuần này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teacher askedteacher‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • plan ourplan‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a planlập kế hoạch
study plankế hoạch học tập
plan a projectlên kế hoạch dự án
plan to studydự định học
change the planthay đổi kế hoạch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2