plastic

ˈplæstɪk
PLA·stihk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhựa

Cách dùng · Usage

“Plastic” được dùng khi nói về chất liệu nhân tạo nhẹ, rẻ, dễ uốn hoặc đồ làm từ chất liệu đó. Ở công việc: văn phòng đặt plastic folders. Trong học tập: thí nghiệm ghi plastic không dẫn điện. Đời thường: ly, túi, hộp đựng thức ăn đều có thể là plastic. Đừng lẫn với “rubber”: rubber đàn hồi như dây thun, còn plastic thường cứng hơn. Cụm hay gặp: “plastic bag”, “plastic bottle”.

Sắc thái · Nuance

“Plastic” là chất liệu nhựa nhân tạo, không phải “đồ nhựa” nói chung trong mọi trường hợp. Khi đứng trước danh từ, nó mô tả chất liệu: “plastic bottle” là chai làm bằng nhựa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ mạo từ và số nhiều vì “nhựa” không đếm được: “I bought plastic bottle”. Cần danh từ đếm được đúng dạng: “I bought a plastic bottle” hoặc “plastic bottles”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

plasticNhựa hoặc vật làm từ nhựa tổng hợp.
materialVật liệu nói chung, gồm gỗ, kim loại, thủy tinh, vải và nhựa.
rubberCao su, vật liệu đàn hồi khác với plastic.
metalKim loại, thường đối lập với nhựa khi nói vật liệu.
glassThủy tinh, khác plastic khi phân biệt chai lọ hoặc dụng cụ.
syntheticTính từ chỉ thứ nhân tạo, rộng hơn riêng vật liệu plastic.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Plastic does not let electricity pass through it.

Nhựa không cho điện đi qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • let electricitylet‿electricityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • through itthrough‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 experiment

The plastic cup floated on the water.

Chiếc cốc nhựa nổi trên mặt nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • floatedfloaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

We sorted the items into metal and plastic.

Chúng tôi phân loại các đồ vật thành kim loại và nhựa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • itemsiᴅemsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • metalmeᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

plastic bottlechai nhựa
plastic bagtúi nhựa
plastic wasterác thải nhựa
plastic containerhộp nhựa
single-use plasticnhựa dùng một lần
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2