population

ˌpɑpjəˈleɪʃən
pah·pyuh·LAY·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

dân số

Cách dùng · Usage

Population được dùng khi nói số người sống ở một nơi hoặc một nhóm được thống kê. Trong công việc: a report on the customer population. Khi học: compare the population of two countries. Đời thường: The population of my hometown is smaller now. Dễ nhầm với people: people là người nói chung; population nhấn mạnh con số hoặc nhóm. Cụm quen thuộc: population growth, population density.

Sắc thái · Nuance

“Dân số” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là con số thống kê. Population trong tiếng Anh có thể chỉ cả nhóm người sống ở nơi đó hoặc nhóm được nghiên cứu; sắc thái trung tính, thường dùng trong học thuật, báo cáo, địa lý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

peopleChỉ con người thực tế trong đời sống, tự nhiên khi nói về hành vi hay ý kiến.
residentsNhững người sống ở một nơi cụ thể, nhấn vào quan hệ cư trú.
populationTổng số dân hoặc nhóm người nhìn dưới góc thống kê.
communityNhóm người sống hoặc gắn bó với nhau, nhấn vào quan hệ và thuộc về.

Câu ví dụ · Examples

📚 study

The population of the city is growing.

Dân số của thành phố đang tăng lên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • populationpopulaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 survey

We made a chart of the town's population.

Chúng tôi đã lập một biểu đồ về dân số của thị trấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chart ofchart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • populationpopulaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

A large population needs more schools.

Một dân số lớn cần nhiều trường học hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

large populationdân số lớn
population growthtăng trưởng dân số
the population of a citydân số thành phố
study populationnhóm được nghiên cứu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2