portion

ˈpɔːrʃn
pawrshn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phần, một phần

Cách dùng · Usage

Portion được dùng khi nói đến một phần được chia ra từ tổng thể, thường có ranh giới rõ. Trong công việc, bạn phân tích one portion of the report. Khi học, giáo viên giao a small portion of the chapter. Đời thường, nhà hàng phục vụ a large portion of rice. Dễ nhầm với part: part rất rộng, còn portion thường nhấn mạnh lượng, phần chia hoặc khẩu phần. Cụm hay gặp: a small portion of.

Sắc thái · Nuance

“Phần” quá rộng nên người Việt có thể dùng portion cho mọi loại phần. Portion thường là một phần được chia ra hoặc lượng phục vụ, nghe hơi chính xác hơn part; rất tự nhiên với thức ăn, văn bản, biểu đồ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

partTừ chung nhất cho phần của máy móc, câu chuyện, cơ thể hoặc sự vật.
sectionHợp với khu vực được chia trong tài liệu, sách, tòa nhà hoặc không gian.
shareNhấn mạnh phần hoặc trách nhiệm được chia cho một người trong nhóm.
portionTự nhiên khi nói phần lượng thức ăn, ngân sách, mẫu hoặc thời gian.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We read only a small portion of the text.

Chúng tôi chỉ đọc một phần nhỏ của văn bản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • read onlyread‿onlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • portion ofportion‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This portion of the chart is important.

Phần này của biểu đồ rất quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • portion ofportion‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • chart ischart‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please check the final portion of the file.

Xin hãy kiểm tra phần cuối của tập tin.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a small portionmột phần nhỏ
a large portion ofmột phần lớn của
portion sizecỡ khẩu phần
divide into portionschia thành từng phần
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2