Nghĩa · Meaning
phần, một phần
Cách dùng · Usage
Portion được dùng khi nói đến một phần được chia ra từ tổng thể, thường có ranh giới rõ. Trong công việc, bạn phân tích one portion of the report. Khi học, giáo viên giao a small portion of the chapter. Đời thường, nhà hàng phục vụ a large portion of rice. Dễ nhầm với part: part rất rộng, còn portion thường nhấn mạnh lượng, phần chia hoặc khẩu phần. Cụm hay gặp: a small portion of.
Sắc thái · Nuance
“Phần” quá rộng nên người Việt có thể dùng portion cho mọi loại phần. Portion thường là một phần được chia ra hoặc lượng phục vụ, nghe hơi chính xác hơn part; rất tự nhiên với thức ăn, văn bản, biểu đồ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We read only a small portion of the text.”
Chúng tôi chỉ đọc một phần nhỏ của văn bản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- read only→read‿onlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- portion of→portion‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This portion of the chart is important.”
Phần này của biểu đồ rất quan trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- portion of→portion‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- chart is→chart‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please check the final portion of the file.”
Xin hãy kiểm tra phần cuối của tập tin.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →