pour

pɔr
pawr1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

rót, đổ

Cách dùng · Usage

Pour diễn tả cho chất lỏng chảy từ bình, chai hoặc ly sang nơi khác có kiểm soát. Ở văn phòng: pour coffee cho khách. Trong lớp thí nghiệm: pour the liquid into a tube. Đời thường: pour water into a cup. Dễ lẫn với spill; spill là làm đổ ngoài ý muốn, còn pour là cố ý. Cũng khác fill: fill nhấn mạnh làm đầy. Cụm quen: pour into, pour a drink, pouring rain.

Sắc thái · Nuance

“Rót” và “đổ” làm người Việt dễ nghĩ pour luôn nhẹ nhàng hoặc luôn làm tràn. Pour chỉ hành động cho chất lỏng chảy từ vật chứa; trung tính. “It is pouring” là mưa rất to, không phải ai đang rót.

Phân biệt từ đồng nghĩa

spillLàm đổ chất lỏng ngoài ý muốn.
dropRơi xuống hoặc thả xuống từng giọt, không nhấn dòng chảy liên tục.
fillLàm đầy vật chứa, nhấn vào kết quả hơn hành động rót.
pourRót hoặc đổ chất lỏng từ nơi này sang nơi khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Pour the water slowly into the cup.

Rót nước từ từ vào cốc.

💡 experiment

We poured the liquid into three glasses.

Chúng tôi rót chất lỏng vào ba chiếc ly.

💡 classroom

Be careful not to pour too much.

Cẩn thận đừng rót quá nhiều.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pour water intorót nước vào
pour a drinkrót đồ uống
pour slowlyrót chậm
It is pouringmưa rất to
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2