Nghĩa · Meaning
rót, đổ
Cách dùng · Usage
Pour diễn tả cho chất lỏng chảy từ bình, chai hoặc ly sang nơi khác có kiểm soát. Ở văn phòng: pour coffee cho khách. Trong lớp thí nghiệm: pour the liquid into a tube. Đời thường: pour water into a cup. Dễ lẫn với spill; spill là làm đổ ngoài ý muốn, còn pour là cố ý. Cũng khác fill: fill nhấn mạnh làm đầy. Cụm quen: pour into, pour a drink, pouring rain.
Sắc thái · Nuance
“Rót” và “đổ” làm người Việt dễ nghĩ pour luôn nhẹ nhàng hoặc luôn làm tràn. Pour chỉ hành động cho chất lỏng chảy từ vật chứa; trung tính. “It is pouring” là mưa rất to, không phải ai đang rót.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Pour the water slowly into the cup.”
Rót nước từ từ vào cốc.
“We poured the liquid into three glasses.”
Chúng tôi rót chất lỏng vào ba chiếc ly.
“Be careful not to pour too much.”
Cẩn thận đừng rót quá nhiều.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →