postgraduate
Nghĩa · Meaning
học viên sau đại học, người học tiếp sau khi có bằng đại học
Cách dùng · Usage
Thường gặp ở đại học Anh-Anh, hồ sơ tuyển sinh và học bổng. Chỉ người học tiếp sau bằng cử nhân, như thạc sĩ, tiến sĩ, hoặc khóa chuyên sâu.
Sắc thái · Nuance
“Sau đại học” khiến người Việt dễ hiểu là mọi việc sau khi tốt nghiệp. Postgraduate chỉ bậc học hoặc người học sau bằng cử nhân, văn phong khá Anh-Anh hoặc trang trọng; ở Mỹ hay nói graduate student.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Postgraduate applicants need two references.”
Ứng viên sau đại học cần hai thư giới thiệu.
“I became a postgraduate after finishing my degree.”
Tôi trở thành học viên sau đại học sau khi hoàn thành bằng đại học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- became a→became‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- postgraduate→posᴅgraduateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Postgraduate study often includes independent research.”
Việc học sau đại học thường bao gồm nghiên cứu độc lập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Postgraduate→PosᴅgraduateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- often includes→often‿includesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →