postgraduate

ˌpoʊstˈɡrædʒuət
pohst·GRA·joo·uht4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

học viên sau đại học, người học tiếp sau khi có bằng đại học

Cách dùng · Usage

Thường gặp ở đại học Anh-Anh, hồ sơ tuyển sinh và học bổng. Chỉ người học tiếp sau bằng cử nhân, như thạc sĩ, tiến sĩ, hoặc khóa chuyên sâu.

Sắc thái · Nuance

“Sau đại học” khiến người Việt dễ hiểu là mọi việc sau khi tốt nghiệp. Postgraduate chỉ bậc học hoặc người học sau bằng cử nhân, văn phong khá Anh-Anh hoặc trang trọng; ở Mỹ hay nói graduate student.

Phân biệt từ đồng nghĩa

graduate studentCách gọi tự nhiên ở Mỹ cho người học chương trình thạc sĩ hoặc tiến sĩ.
undergraduateChỉ sinh viên bậc cử nhân, đối lập với postgraduate.
postgraduateChỉ việc học sau khi đã có bằng đại học, dùng nhiều trong bối cảnh Anh Anh.
master's studentChỉ riêng học viên thạc sĩ, hẹp hơn postgraduate.
doctoral studentChỉ nghiên cứu sinh tiến sĩ, cũng là một nhóm trong postgraduate.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Postgraduate applicants need two references.

Ứng viên sau đại học cần hai thư giới thiệu.

🤝 interview

I became a postgraduate after finishing my degree.

Tôi trở thành học viên sau đại học sau khi hoàn thành bằng đại học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • became abecame‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • postgraduateposᴅgraduateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Postgraduate study often includes independent research.

Việc học sau đại học thường bao gồm nghiên cứu độc lập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • PostgraduatePosᴅgraduateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • often includesoften‿includesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

postgraduate studenthọc viên sau đại học
postgraduate studyviệc học sau đại học
postgraduate degreebằng sau đại học
postgraduate programchương trình sau đại học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2