pollution

pəˈluʃən
puh·LOO·shuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ô nhiễm

Cách dùng · Usage

Pollution nói về chất bẩn, khí, tiếng ồn hoặc hóa chất làm hại môi trường hay sức khỏe, không chỉ là rác nhìn thấy được. Ở công ty: factory pollution gây áp lực pháp lý. Khi học: học sinh phân biệt air pollution và water pollution. Đời thường: traffic pollution làm khó thở. Dễ nhầm với trash/litter: đó là rác; pollution là tình trạng ô nhiễm rộng hơn. Cụm thường gặp: air pollution, noise pollution, reduce pollution.

Sắc thái · Nuance

“Ô nhiễm” trong tiếng Việt vừa là tình trạng vừa là hành động. Pollution là danh từ chỉ chất bẩn hoặc mức ô nhiễm trong môi trường; không dùng như động từ và thường đi với air, water, noise.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “gây ô nhiễm môi trường”, người học viết “Cars pollution the air.” Pollution không phải động từ. Correct: “Cars pollute the air” hoặc “Cars cause air pollution.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

dirtBụi bẩn hay vết bẩn nhìn thấy được, không phải vấn đề môi trường rộng.
pollutionÔ nhiễm gây hại môi trường như khí thải, rác nhựa hay khói xe.
contaminationSự nhiễm bẩn của nước, thức ăn hay mẫu thử bởi chất nguy hiểm.

Câu ví dụ · Examples

💡 environment

Cars make a lot of air pollution.

Ô tô tạo ra rất nhiều ô nhiễm không khí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • a lot ofa lottaNghe nhươ-lo-rờÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nghe như /r/, và /f/ của "of" rụng.

  • pollutionpolluᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

We learned how to stop water pollution.

Chúng tôi đã học cách ngăn chặn ô nhiễm nguồn nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • pollutionpolluᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

The city is working to reduce pollution.

Thành phố đang nỗ lực để giảm ô nhiễm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pollutionpolluᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

air pollutionô nhiễm không khí
water pollutionô nhiễm nước
reduce pollutiongiảm ô nhiễm
pollution levelsmức độ ô nhiễm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2