Nghĩa · Meaning
ô nhiễm
Cách dùng · Usage
Pollution nói về chất bẩn, khí, tiếng ồn hoặc hóa chất làm hại môi trường hay sức khỏe, không chỉ là rác nhìn thấy được. Ở công ty: factory pollution gây áp lực pháp lý. Khi học: học sinh phân biệt air pollution và water pollution. Đời thường: traffic pollution làm khó thở. Dễ nhầm với trash/litter: đó là rác; pollution là tình trạng ô nhiễm rộng hơn. Cụm thường gặp: air pollution, noise pollution, reduce pollution.
Sắc thái · Nuance
“Ô nhiễm” trong tiếng Việt vừa là tình trạng vừa là hành động. Pollution là danh từ chỉ chất bẩn hoặc mức ô nhiễm trong môi trường; không dùng như động từ và thường đi với air, water, noise.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “gây ô nhiễm môi trường”, người học viết “Cars pollution the air.” Pollution không phải động từ. Correct: “Cars pollute the air” hoặc “Cars cause air pollution.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Cars make a lot of air pollution.”
Ô tô tạo ra rất nhiều ô nhiễm không khí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- a lot of→a lottaNghe như “ơ-lo-rờ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nghe như /r/, và /f/ của "of" rụng.
- pollution→polluᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We learned how to stop water pollution.”
Chúng tôi đã học cách ngăn chặn ô nhiễm nguồn nước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- pollution→polluᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The city is working to reduce pollution.”
Thành phố đang nỗ lực để giảm ô nhiễm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pollution→polluᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →