portfolio
Nghĩa · Meaning
tập hồ sơ tác phẩm, tập hợp các thành quả học tập
Cách dùng · Usage
Portfolio thường dùng khi xin việc, nộp hồ sơ học bổng, hoặc giới thiệu dự án thiết kế, viết lách, lập trình. Nó là bộ sưu tập việc bạn đã làm, không chỉ là CV hay bảng điểm.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “tập hồ sơ” dễ làm người Việt nghĩ đến giấy tờ hành chính. Portfolio trong tiếng Anh nhấn mạnh sản phẩm thể hiện năng lực, thường trong học tập, thiết kế, viết lách; có thể là trang web hoặc file.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nộp hồ sơ”, người học viết “send my profile” khi muốn gửi tác phẩm. Profile là thông tin cá nhân. Đúng là “send my portfolio” hoặc “submit a portfolio.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Send your portfolio link before the review.”
Hãy gửi đường link hồ sơ tác phẩm của bạn trước buổi đánh giá.
“My portfolio includes three class projects.”
Hồ sơ tác phẩm của tôi gồm ba dự án trong lớp.
“This portfolio page shows my best design.”
Trang hồ sơ này cho thấy thiết kế đẹp nhất của tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →