portfolio

pɔːrtˈfoʊlioʊ
pawrt·FOH·lee·oh4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tập hồ sơ tác phẩm, tập hợp các thành quả học tập

Cách dùng · Usage

Portfolio thường dùng khi xin việc, nộp hồ sơ học bổng, hoặc giới thiệu dự án thiết kế, viết lách, lập trình. Nó là bộ sưu tập việc bạn đã làm, không chỉ là CV hay bảng điểm.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tập hồ sơ” dễ làm người Việt nghĩ đến giấy tờ hành chính. Portfolio trong tiếng Anh nhấn mạnh sản phẩm thể hiện năng lực, thường trong học tập, thiết kế, viết lách; có thể là trang web hoặc file.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nộp hồ sơ”, người học viết “send my profile” khi muốn gửi tác phẩm. Profile là thông tin cá nhân. Đúng là “send my portfolio” hoặc “submit a portfolio.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

resumeTóm tắt học vấn, kinh nghiệm và kỹ năng, không chứa toàn bộ sản phẩm thực tế.
folderChỉ vật hoặc nơi chứa tài liệu, không tự nói rằng đó là bộ tác phẩm được chọn lọc.
collectionLà nhóm nhiều thứ được gom lại, nhưng mục đích đánh giá hay trình bày không rõ.
portfolioTập hợp sản phẩm được chọn để thể hiện năng lực, tiến bộ hoặc kết quả học tập.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Send your portfolio link before the review.

Hãy gửi đường link hồ sơ tác phẩm của bạn trước buổi đánh giá.

🤝 interview

My portfolio includes three class projects.

Hồ sơ tác phẩm của tôi gồm ba dự án trong lớp.

📊 presentation

This portfolio page shows my best design.

Trang hồ sơ này cho thấy thiết kế đẹp nhất của tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

writing portfoliotập bài viết
digital portfoliohồ sơ tác phẩm số
submit a portfolionộp hồ sơ tác phẩm
portfolio reviewbuổi xét hồ sơ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2