poverty

ˈpɑvərti
PAH·ver·tee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nghèo đói, sự nghèo khổ

Cách dùng · Usage

“Poverty” nói về tình trạng thiếu tiền và điều kiện sống cơ bản, không chỉ là ít tiền tạm thời. Ở công việc: báo cáo có “poverty rate”. Khi học: bài xã hội học bàn về “child poverty”. Đời thường: quyên góp cho người sống “in poverty”. Đừng nhầm với “poor”: “poor” là tính từ chỉ người hoặc chất lượng kém. Cụm thường gặp: “cycle of poverty”.

Sắc thái · Nuance

“Nghèo” có thể chỉ thiếu tiền nói chung, nhưng poverty là tình trạng xã hội nghiêm trọng, kéo dài, thiếu nhu cầu cơ bản. Từ này trang trọng hơn poor và thường dùng trong báo cáo, chính sách, nghiên cứu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

being poorCách nói đời thường về tình trạng thiếu tiền.
hardshipKhó khăn rộng hơn, có thể do tiền bạc, bệnh tật, gia đình hay thiên tai.
needSự thiếu thứ cần thiết, có thể chỉ tạm thời.
povertyTình trạng thiếu thốn kinh tế lâu dài kèm bất lợi xã hội.

Câu ví dụ · Examples

💡 society

Schools can help families out of poverty.

Trường học có thể giúp các gia đình thoát khỏi nghèo đói.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • families outfamilies‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

We read about poverty in different countries.

Chúng tôi đã đọc về sự nghèo đói ở các quốc gia khác nhau.

💡 economics

Good jobs can reduce poverty in a town.

Những công việc tốt có thể giảm nghèo đói ở một thị trấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • in ain‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

live in povertysống trong nghèo khó
reduce povertygiảm nghèo đói
poverty ratetỷ lệ nghèo
child povertynghèo ở trẻ em
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2