Nghĩa · Meaning
sức mạnh, điện năng, năng lượng
Cách dùng · Usage
Power xuất hiện khi nói đến năng lượng làm máy chạy, sức mạnh cơ thể hoặc quyền kiểm soát. Ở công ty: máy chủ mất điện; khi học vật lý: tính power của động cơ; ở nhà: sạc điện thoại. Dễ nhầm với energy: energy là năng lượng nói chung, còn power thường là công suất, điện đang cấp hoặc quyền lực. Cụm hay gặp: power outage.
Sắc thái · Nuance
“Sức mạnh” khiến người Việt dễ nghĩ đến cơ bắp, nhưng power còn là điện, năng lượng vận hành máy, quyền lực, hoặc khả năng làm việc gì. Nghĩa phụ thuộc danh từ đi kèm: electrical, political, power to.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “cúp điện”, nhiều người viết “the house lost electricity” trong mọi tình huống. Tự nhiên hơn: “There was a power outage” hoặc “The power went out.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The machine needs power to work.”
Chiếc máy cần năng lượng để hoạt động.
“Wind can give clean power to homes.”
Gió có thể cung cấp năng lượng sạch cho các ngôi nhà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We learned where the city gets its power.”
Chúng tôi đã học nơi thành phố lấy năng lượng của mình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →