Nghĩa · Meaning
nhấn, ấn
Cách dùng · Usage
Press nói về việc dùng lực ấn vào nút, bề mặt hoặc vật mềm để làm nó hoạt động hay đổi hình. Ở công việc: press nút máy in; khi học: press phím để nộp bài trực tuyến; đời thường: press bột bánh cho dẹt. Dễ nhầm với push: push thường đẩy vật ra xa hoặc mở cửa; press là ấn xuống hay giữ lực tại một điểm. Cụm tự nhiên: press a button, press hard, press the dough flat.
Sắc thái · Nuance
“Nhấn” khá đúng khi dùng với nút hoặc phím, nhưng press còn mang sắc thái dùng lực đều, chắc bằng tay hoặc ngón tay. Ngoài ra, press có nghĩa báo chí hoặc thúc ép, không phải lúc nào cũng là chạm vào.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “bấm” cho chuột và nút, người học dễ nói “press the mouse.” Với chuột, dùng “click the mouse”; với nút vật lý hoặc phím, dùng “press the button/key.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Press the button to start the timer.”
Nhấn nút để khởi động đồng hồ bấm giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- button→buᴅonÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We pressed the clay into a flat shape.”
Chúng tôi ấn đất sét thành hình phẳng.
“Press down gently on the paper.”
Ấn nhẹ xuống tờ giấy.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →