Nghĩa · Meaning
ưu tiên, việc quan trọng
Sắc thái · Nuance
“Priority” không chỉ là “việc quan trọng”; nó nhấn mạnh thứ cần làm trước hoặc được xếp cao hơn các việc khác. Từ này trung tính, hay dùng trong học tập, công việc, kế hoạch, không mang sắc thái cảm xúc như “rất quý”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “My priority is study English” vì tiếng Việt dùng danh từ/động từ sau “ưu tiên” linh hoạt. Trong tiếng Anh cần danh từ hoặc V-ing: “My priority is studying English” hoặc “English is a priority.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The first priority is the final report.”
Ưu tiên hàng đầu là báo cáo cuối cùng.
“Make the key number a priority on the slide.”
Hãy đặt con số then chốt làm ưu tiên trên trang trình chiếu.
“This question is a priority for today.”
Câu hỏi này là ưu tiên của hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- question is→question‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →