priority

praɪˈɔːrəti
preye·AW·ruh·tee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ưu tiên, việc quan trọng

Sắc thái · Nuance

“Priority” không chỉ là “việc quan trọng”; nó nhấn mạnh thứ cần làm trước hoặc được xếp cao hơn các việc khác. Từ này trung tính, hay dùng trong học tập, công việc, kế hoạch, không mang sắc thái cảm xúc như “rất quý”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “My priority is study English” vì tiếng Việt dùng danh từ/động từ sau “ưu tiên” linh hoạt. Trong tiếng Anh cần danh từ hoặc V-ing: “My priority is studying English” hoặc “English is a priority.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

importanceChỉ mức độ quan trọng, chưa nói rõ thứ tự xử lý.
preferenceLà lựa chọn được thích hơn theo cá nhân.
goalChỉ kết quả muốn đạt được, không phải thứ tự ưu tiên giữa nhiều việc.
priorityNói việc nào cần được xử lý trước vì quan trọng hoặc cần phân bổ nguồn lực.
urgencyChỉ mức độ gấp về thời gian; có thể gấp nhưng không thật quan trọng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The first priority is the final report.

Ưu tiên hàng đầu là báo cáo cuối cùng.

📊 presentation

Make the key number a priority on the slide.

Hãy đặt con số then chốt làm ưu tiên trên trang trình chiếu.

💡 email

This question is a priority for today.

Câu hỏi này là ưu tiên của hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • question isquestion‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

top priorityưu tiên hàng đầu
set prioritiesxếp thứ tự ưu tiên
make it a prioritycoi đó là ưu tiên
high prioritymức ưu tiên cao
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2