homework diary

ˈhəʊmwɜːk ˌdaɪəri
HOHM·wurk·deye·er·ee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sổ ghi bài tập về nhà

Cách dùng · Usage

Homework diary là cuốn sổ hoặc phần trong planner nơi học sinh ghi bài tập về nhà, hạn nộp và đôi khi chữ ký phụ huynh. Ở trường: giáo viên bảo write it in your homework diary. Khi học ở nhà: kiểm tra diary để biết làm toán trang nào. Đời thường: bố mẹ xem diary tối Chủ nhật. Dễ nhầm với notebook: vở ghi bài; diary ở đây không phải nhật ký cảm xúc. Cụm hay gặp: sign the homework diary.

Sắc thái · Nuance

“Homework diary” không phải nhật ký viết cảm xúc về bài tập. Đây là sổ/agenda học sinh ghi việc cần làm và hạn nộp. Cụm này rất học đường, phổ biến ở Anh hơn Mỹ, không phải văn phong người lớn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “sổ ghi bài tập” không cần mạo từ, người Việt hay nói “I wrote homework in homework diary.” Cần “my/a/the” và thường có “in”: “I wrote the homework in my homework diary.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

plannerSổ hoặc công cụ ghi lịch và việc cần làm nói chung.
assignment notebookSổ ghi bài tập ở trường, rất trực tiếp và tự nhiên trong lớp học Mỹ.
diaryNhật ký cá nhân về một ngày, không tự nói đến việc học.
homework diarySổ ghi bài tập về nhà, nghĩa rõ nhưng độ phổ biến tùy vùng.

Câu ví dụ · Examples

💡 하교 전

Write tonight's tasks in your homework diary before you leave.

Hãy ghi bài tập tối nay vào sổ trước khi ra về.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • tasks intasks‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 부모 확인

My dad checks my homework diary and signs it every Friday.

Bố tôi kiểm tra sổ bài tập của tôi và ký tên vào mỗi thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • signs itsigns‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 깜빡함

I forgot the due date because I lost my homework diary.

Tôi quên hạn nộp vì làm mất sổ ghi bài tập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • because Ibecause‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write in a homework diaryghi vào sổ bài tập
check the homework diarykiểm tra sổ bài tập
homework diary entrymục ghi bài tập
bring a homework diarymang sổ bài tập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2