prove

pruːv
proov1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chứng minh, cho thấy

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng prove khi muốn nói một sự kiện, con số, thí nghiệm hay hành động làm cho điều gì trở nên rõ ràng và đáng tin. Ở công việc, báo cáo doanh số có thể prove a strategy works; khi học, bảng số liệu prove your answer; đời thường, việc đến đúng giờ nhiều lần proves someone is reliable. Dễ lẫn với show: show chỉ cho thấy, còn prove cần bằng chứng mạnh hơn. Cụm hay gặp: prove a point.

Sắc thái · Nuance

“Chứng minh” trong tiếng Việt có thể là giải bài toán hoặc giải thích cho rõ. Prove mạnh hơn show: cần bằng chứng đủ thuyết phục để xác nhận điều đúng, hoặc diễn tả kết quả bất ngờ như “prove useful.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

showRộng hơn prove, chỉ việc cho thấy hoặc bộc lộ một sự thật.
proveDùng khi có đủ bằng chứng để xác lập rằng kết luận là đúng.
demonstrateTrang trọng, thường là chứng minh bằng thí nghiệm, ví dụ hoặc hành động.
confirmDùng khi xác nhận điều đã nghi ngờ, dự đoán hoặc kiểm tra trước đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This number proves our point.

Con số này chứng minh cho luận điểm của chúng ta.

📊 presentation

Use the table to prove your answer.

Hãy dùng bảng để chứng minh câu trả lời của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your answeryour‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The file proves that the date is correct.

Tập tin chứng minh rằng ngày tháng là chính xác.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

prove a pointchứng minh một luận điểm
prove thatchứng minh rằng
prove someone wrongchứng minh ai sai
prove usefultỏ ra hữu ích
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2