Nghĩa · Meaning
chứng minh, cho thấy
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng prove khi muốn nói một sự kiện, con số, thí nghiệm hay hành động làm cho điều gì trở nên rõ ràng và đáng tin. Ở công việc, báo cáo doanh số có thể prove a strategy works; khi học, bảng số liệu prove your answer; đời thường, việc đến đúng giờ nhiều lần proves someone is reliable. Dễ lẫn với show: show chỉ cho thấy, còn prove cần bằng chứng mạnh hơn. Cụm hay gặp: prove a point.
Sắc thái · Nuance
“Chứng minh” trong tiếng Việt có thể là giải bài toán hoặc giải thích cho rõ. Prove mạnh hơn show: cần bằng chứng đủ thuyết phục để xác nhận điều đúng, hoặc diễn tả kết quả bất ngờ như “prove useful.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This number proves our point.”
Con số này chứng minh cho luận điểm của chúng ta.
“Use the table to prove your answer.”
Hãy dùng bảng để chứng minh câu trả lời của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your answer→your‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The file proves that the date is correct.”
Tập tin chứng minh rằng ngày tháng là chính xác.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →