Nghĩa · Meaning
công cộng, thuộc về công chúng
Cách dùng · Usage
“Public” xuất hiện khi thứ gì dành cho mọi người, do nhà nước quản lý, hoặc không riêng tư. Ở công việc: “public announcement” là thông báo công khai. Khi học: “public university” là đại học công. Đời thường: “public restroom” là nhà vệ sinh công cộng. Dễ nhầm với “popular”: “popular” là được nhiều người thích. Cụm quen thuộc: “public transport”.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy 'công cộng' thường nghĩ tới tài sản nhà nước hoặc nơi miễn phí. Public rộng hơn: thuộc về mọi người, ai cũng tiếp cận được, hoặc liên quan dân chúng; giọng trung tính, dùng cả trong chính sách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng cụm 'nơi công cộng', người Việt hay viết 'I don't like speak in the public'. English nói 'in public' không có the khi nghĩa là trước mặt người khác: 'I don't like speaking in public'.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The library is a public place for everyone.”
Thư viện là một nơi công cộng cho mọi người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for everyone→for‿everyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We use public buses to reach the museum.”
Chúng tôi đi xe buýt công cộng để đến bảo tàng.
“Public parks give clean air to the city.”
Công viên công cộng mang lại không khí trong lành cho thành phố.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- clean air→clean‿airNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →