Nghĩa · Meaning
rút ra, trích ra những điểm quan trọng
Cách dùng · Usage
Pull out mang nghĩa chọn và lấy ra thông tin đáng chú ý từ một nguồn lớn hơn. Ở công việc, bạn pull out sales figures from a report; khi học, pull out key dates from a chapter; đời thường, pull out useful tips from a video. Dễ nhầm với take out: take out là lấy ra vật hoặc loại bỏ, còn pull out thiên về trích thông tin. Cụm hay gặp: pull out the main points.
Sắc thái · Nuance
“Rút ra” khiến người Việt nghĩ đến lấy vật ra khỏi túi. Trong học thuật hoặc công việc, pull out còn là chọn lọc thông tin từ văn bản; nghe thực dụng, không trang trọng như “extract”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “rút ý chính”, người học hay viết “pull out the text” khi muốn tóm ý. Câu đúng là “pull out the key points from the text,” vì thứ được lấy ra là điểm chính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Pull out three key points from the text.”
Hãy rút ra ba ý chính từ đoạn văn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Pull out→pull‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I pulled out the main dates for you.”
Tôi đã rút ra những ngày quan trọng giúp bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pulled out→pulled‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dates→daᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The chart pulls out the main change.”
Biểu đồ làm nổi bật sự thay đổi chính.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →