push

pʊʃ
poosh1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đẩy

Cách dùng · Usage

Push được chọn khi tạo lực làm vật hoặc người đi xa khỏi mình, cả nghĩa thật lẫn nghĩa thúc ép. Ở nơi làm việc: push a cart trong kho; khi học: push a button trên máy thí nghiệm; đời thường: push a door để mở. Đừng nhầm với pull, là kéo về phía mình, hay press, là ấn xuống một điểm. Cụm quen thuộc: push hard, push the door, push someone to do something.

Sắc thái · Nuance

“Đẩy” khá sát nghĩa, nhưng push còn dùng ẩn dụ là thúc ép hoặc vận động cho việc gì. Nó có thể trung tính khi ấn nút, nhưng với người thì dễ nghe hơi áp lực, cố ép.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bấm nút”, người học dễ viết “press the button” mọi lúc. Press đúng, nhưng với nút máy móc thường tự nhiên là “push a button.” Không nói “push on the button.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

pressẤn xuống nút, phím hoặc bề mặt.
pushĐẩy bằng lực về phía trước hoặc ra xa.
shoveĐẩy mạnh, thô hoặc bất lịch sự.
promoteThúc đẩy hoặc quảng bá ý tưởng, chính sách, sản phẩm.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

We used more force to push the heavy cart.

Chúng tôi dùng nhiều lực hơn để đẩy chiếc xe đẩy nặng.

💡 experiment

Push the ball and measure how far it goes.

Đẩy quả bóng và đo xem nó đi được bao xa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ball andball‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • far itfar‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 comparison

It is easier to push the light box than the heavy one.

Đẩy chiếc hộp nhẹ dễ hơn chiếc hộp nặng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • It isit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

push the doorđẩy cửa
push a buttonấn một nút
push for changethúc đẩy thay đổi
push the deadlinelùi hạn chót
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2