question card

ˈkwestʃən kɑːrd
KWEHS·chuhn·kahrd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tấm thẻ có ghi câu hỏi

Cách dùng · Usage

Question card chỉ một tấm thẻ có sẵn câu hỏi để người học, người phỏng vấn hoặc người chơi rút ra và trả lời. Trong lớp tiếng Anh, mỗi nhóm lấy một question card; ở buổi tuyển dụng, người phỏng vấn dùng question card để hỏi đều nhau; ở nhà, gia đình chơi trò hỏi đáp bằng thẻ. Dễ nhầm với flashcard: flashcard thường để học từ vựng. Cụm hay gặp: draw a question card.

Sắc thái · Nuance

“Tấm thẻ có câu hỏi” nghe như vật bất kỳ. Question card là thẻ dùng trong lớp học, trò chơi, phỏng vấn hoặc thảo luận; sắc thái thực hành, đơn giản, không phải “card hỏi” theo cấu trúc tiếng Việt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

flashcardThẻ học để kiểm tra nhanh từ, hình ảnh hoặc đáp án.
worksheetPhiếu hoạt động có nhiều câu hỏi và chỉ dẫn.
question cardThẻ nhỏ mà nội dung chính là một câu hỏi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Each student takes one question card.

Mỗi học sinh lấy một tấm thẻ câu hỏi.

🤝 interview

The interviewer used a question card.

Người phỏng vấn đã dùng một tấm thẻ câu hỏi.

📊 presentation

The question card starts the discussion.

Tấm thẻ câu hỏi mở đầu cuộc thảo luận.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make question cardslàm thẻ câu hỏi
use a question carddùng thẻ câu hỏi
draw a question cardrút thẻ câu hỏi
discussion question cardthẻ câu hỏi thảo luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2