Nghĩa · Meaning
một phần tư
Cách dùng · Usage
“Quarter” được chọn khi muốn nói chính xác một trong bốn phần bằng nhau, hoặc một giai đoạn ba tháng. Ở công việc: “first quarter results” là kết quả quý một; ở học tập: “a quarter of the class” là một phần tư lớp; đời thường: “a quarter cup of sugar” là 1/4 cốc đường. Dễ nhầm với “fourth”: “quarter” thường dùng cho phần lượng, tiền, thời gian; “fourth” là số thứ tự.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do quen nói “ba giờ mười lăm”, người Việt hay dịch “three fifteen” cho mọi tình huống. Với cách nói giờ tự nhiên, “quarter past three” là 3:15; đừng viết “quarter after three” trong BrE học đường.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A quarter of the students walk to school.”
Một phần tư số học sinh đi bộ đến trường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- quarter of→quarter‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We filled the glass a quarter of the way.”
Chúng tôi đổ đầy một phần tư ly.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- glass a→glass‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quarter of→quarter‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“About a quarter of the class chose blue.”
Khoảng một phần tư lớp chọn màu xanh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- About a→about‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quarter of→quarter‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →