put after

pʊt ˈæftər
poot·AF·ter3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đặt phía sau, xếp sau

Cách dùng · Usage

Put after được dùng khi sắp xếp vị trí của một mục ở phía sau mục khác trong câu, danh sách, tài liệu hoặc màn hình. Ở công việc: put the chart after the summary trong báo cáo. Ở học tập: put the example after the rule. Đời thường: put the sauce after the vegetables trên danh sách mua đồ. Dễ nhầm với put behind: put after nói về thứ tự; put behind thường nói vị trí vật lý phía sau. Cụm thường gặp: put A after B.

Sắc thái · Nuance

“Đặt phía sau” có thể gợi vị trí không gian, nhưng put after thường nói về thứ tự trong văn bản, danh sách hoặc chuỗi bước. Nó trung tính, chỉ vị trí sau một mục khác.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “sau tiêu đề” không cần giới từ khác, người học hay viết “put after heading.” Tiếng Anh cần mạo từ hoặc sở hữu: “Put the section after the heading.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

place afterTrang trọng và gọn hơn khi nói đặt một thứ sau một thứ khác.
put afterNói hành động sắp hoặc đặt một mục vào phía sau mục khác.
move afterNhấn mạnh việc chuyển từ vị trí cũ sang phía sau.
followDiễn tả trạng thái một thứ đứng sau thứ khác trong thứ tự.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Put the example after the rule.

Hãy đặt ví dụ sau quy tắc.

💡 email

Put the link after the short message.

Hãy đặt đường liên kết sau tin nhắn ngắn.

💡 meeting

Put the group task after the reading.

Hãy xếp bài tập nhóm sau phần đọc.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put a comma afterđặt dấu phẩy sau
put the answer afterđặt đáp án sau
put after the headingđặt sau tiêu đề
put the section afterđặt phần này sau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2