purpose

ˈpɜːrpəs
PURR·puhs2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mục đích, ý định

Cách dùng · Usage

Purpose được chọn khi muốn nói lý do chính khiến việc gì tồn tại hoặc được làm. Ở công việc: purpose of the meeting là điều cuộc họp cần đạt; học tập: purpose of an essay là luận điểm hoặc mục tiêu bài viết; đời thường: purpose of a trip là lý do đi. Dễ nhầm với reason: reason giải thích vì sao, purpose nói đích nhắm tới. Cụm hay gặp: for the purpose of, main purpose.

Sắc thái · Nuance

“Mục đích” đúng nhưng purpose thường khách quan hơn “ý định”: lý do một việc, vật hay hoạt động tồn tại. Nó hợp với báo cáo, lớp học, khảo sát; không nhất thiết là mong muốn cá nhân.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “mục đích của tôi là để…”, người học viết “My purpose is to for learn English.” Dùng một cấu trúc thôi: “My purpose is to learn English” hoặc “for learning English.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

goalKết quả muốn đạt được, nhấn vào đích cuối cùng.
aimTrang trọng hơn, hay dùng cho mục tiêu học tập hoặc văn bản chính thức.
reasonGiải thích vì sao điều gì xảy ra hoặc vì sao ai đó làm việc gì.
purposeMục đích hoặc chức năng được đặt ra có chủ ý cho hành động hay bài học.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The purpose of this talk is simple.

Mục đích của bài nói này rất đơn giản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • purpose ofpurpose‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • talk istalk‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We clarified the purpose of the survey.

Chúng tôi đã làm rõ mục đích của cuộc khảo sát.

💡 email

The first line states the purpose of the email.

Dòng đầu tiên nêu rõ mục đích của email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • statessᴅatesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • purpose ofpurpose‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

main purposemục đích chính
for this purposevì mục đích này
purpose of the lessonmục đích bài học
serve a purposecó tác dụng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2