Nghĩa · Meaning
kéo
Cách dùng · Usage
Trên cửa hàng hoặc toa tàu, biển PULL yêu cầu bạn kéo cửa về phía mình thay vì đẩy. Pull cũng xuất hiện khi kéo vali, dây thừng hay ghế, và trong lớp học, "pull out your notebook" bảo học sinh lấy vở ra. Trong công việc kỹ thuật, "pull data" có thể nói đến việc lấy dữ liệu từ một hệ thống, vì vậy ngữ cảnh quyết định chuyển động là vật lý hay trừu tượng.
Sắc thái · Nuance
Từ 'kéo' trong tiếng Việt dùng rất rộng, kể cả kéo dài thời gian hay kéo bạn đi chơi. Pull trong nghĩa cơ bản là dùng lực kéo vật về phía mình; thân mật, cụ thể, trái với push.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “Yesterday I pull the door” bỏ qua dạng quá khứ; phải nói “Yesterday I pulled the door”. Ngoài ra, “Pull the door” là kéo cửa về phía mình, không phải đẩy ra. Sự nhầm lẫn tăng lên khi biển chỉ ghi một động từ ngắn mà không có hình minh họa.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The magnet can pull small metal pins.”
Nam châm có thể hút những chiếc ghim kim loại nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- metal→meᴅalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We pulled the rope to move the box.”
Chúng tôi kéo sợi dây để di chuyển chiếc hộp.
“Pull the string slowly and watch what happens.”
Kéo sợi dây từ từ và quan sát điều gì xảy ra.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →