pull

pʊl
pool1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kéo

Cách dùng · Usage

Pull diễn tả hành động kéo một vật về phía mình hoặc làm nó di chuyển bằng lực. Ở công việc: pull the drawer open. Ở lớp: pull your chair closer to the desk. Đời thường: pull the door, not push it. Dễ nhầm với push: push là đẩy ra xa, pull là kéo lại gần hoặc kéo theo hướng mình. Cụm thông dụng: pull the rope, pull the handle.

Sắc thái · Nuance

Từ 'kéo' trong tiếng Việt dùng rất rộng, kể cả kéo dài thời gian hay kéo bạn đi chơi. Pull trong nghĩa cơ bản là dùng lực kéo vật về phía mình; thân mật, cụ thể, trái với push.

Phân biệt từ đồng nghĩa

dragKéo lê vật nặng trên bề mặt, thường khó nhọc hơn pull.
drawKéo nhẹ hoặc thu hút, cũng có nghĩa là vẽ.
attractThu hút người, sự chú ý hoặc lực kéo trừu tượng.
pullKéo vật về phía mình bằng lực.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

The magnet can pull small metal pins.

Nam châm có thể hút những chiếc ghim kim loại nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • metalmeᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 experiment

We pulled the rope to move the box.

Chúng tôi kéo sợi dây để di chuyển chiếc hộp.

💡 classroom

Pull the string slowly and watch what happens.

Kéo sợi dây từ từ và quan sát điều gì xảy ra.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pull the doorkéo cửa về phía mình
pull a ropekéo một sợi dây
pull out a notebooklấy sổ ra
pull data fromlấy dữ liệu từ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2