Nghĩa · Meaning
bảo vệ, giữ gìn
Sắc thái · Nuance
“Bảo vệ” trong tiếng Việt có thể là canh gác, bênh vực hoặc giữ gìn. Protect nhấn vào việc ngăn hại, mất mát, rủi ro hay lạm dụng; có sắc thái chủ động, thực tế, thường đi với from hoặc against.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should protect the forest and the rivers.”
Chúng ta nên bảo vệ rừng và các con sông.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- protect→proᴅectÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- forest and→forest‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“These laws protect young children.”
Những luật này bảo vệ trẻ nhỏ.
“A cover can protect your book from water.”
Một tấm bìa có thể bảo vệ quyển sách của bạn khỏi nước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- protect→proᴅectÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →