proctor

ˈprɑːktər
PRAHK·ter2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giám thị, người quản lý phòng thi

Cách dùng · Usage

Trong đời thường học đường, proctor là người coi thi: kiểm tra giấy tờ, nhắc cất điện thoại, hướng dẫn nộp bài. Từ này hay gặp ở kỳ thi chuẩn hóa, thi online, hoặc phòng thi đại học.

Sắc thái · Nuance

“Proctor” giống “giám thị” nhưng thường dùng trong bối cảnh Mỹ, nhất là thi chuẩn hóa hoặc thi trực tuyến. Từ này trang trọng hơn “teacher watching the class” và chỉ vai trò coi thi, không phải quản lý chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “giám thị coi thi”, người học hay viết “the proctor watched the exam.” Nghe như nhìn bài thi. Dùng động từ chuyên biệt: “The proctor proctored the exam” hoặc “supervised the exam.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

exam supervisorCụm giải thích rõ người giám sát kỳ thi, nhưng dài hơn và ít gọn hơn proctor.
proctorDùng tự nhiên trong Mỹ Anh cho người coi thi và giữ trật tự, công bằng phòng thi.
teacherChỉ người dạy học; giáo viên có thể coi thi nhưng không phải lúc nào cũng là proctor.
monitorChỉ người quan sát hoặc giám sát chung, dùng được ngoài bối cảnh thi cử.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

A proctor will check the room before the test.

Một giám thị sẽ kiểm tra phòng trước khi thi.

🤝 interview

I followed the proctor's instructions carefully.

Tôi làm theo hướng dẫn của giám thị một cách cẩn thận.

📊 presentation

The proctor keeps the exam process fair.

Giám thị giữ cho quá trình thi được công bằng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

test proctorgiám thị coi thi
proctor an examcoi một kỳ thi
remote proctorgiám thị trực tuyến
proctored testbài thi có giám thị
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2