Nghĩa · Meaning
hiệu trưởng, người chịu trách nhiệm điều hành nhà trường
Sắc thái · Nuance
“Hiệu trưởng” là nghĩa trong trường học, nhưng principal còn là tính từ nghĩa “chính, quan trọng nhất”. Khi là danh từ chỉ người, từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ cho người đứng đầu trường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “phòng hiệu trưởng”, người học dễ viết “principal room.” Trong trường học, cụm cố định là “the principal’s office” hoặc “principal office” tùy biển hiệu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The principal sent a note about the exam week.”
Hiệu trưởng đã gửi thông báo về tuần thi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent a→sent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I spoke with the principal about school rules.”
Tôi đã trao đổi với hiệu trưởng về nội quy nhà trường.
“The principal will open the student conference.”
Hiệu trưởng sẽ khai mạc hội nghị sinh viên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →