Nghĩa · Meaning
sản phẩm, hàng hóa
Cách dùng · Usage
“Product” được dùng khi nói về thứ được làm ra để bán, giới thiệu, cải tiến hoặc đánh giá. Ở công ty: nhóm ra mắt a new product; khi học kinh tế: phân tích vòng đời sản phẩm; đời thường: đọc nhãn một skin-care product. Dễ nhầm với “goods”: goods là hàng hóa nói chung hoặc số nhiều, còn product thường là một mặt hàng có thiết kế, thương hiệu, chức năng. Cụm quen thuộc: “product launch.”
Sắc thái · Nuance
“Product” không phải lúc nào cũng là “hàng hóa” hữu hình; nó có thể là kết quả được tạo ra bởi thiết kế, học tập, phản ứng hay quy trình. Trong kinh doanh, từ này trung tính và rộng hơn “món hàng”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “sản phẩm của công ty”, người học dễ dùng số ít chung: “Our company sells many product.” Danh từ đếm được cần số nhiều hoặc mạo từ: “many products” hoặc “a product.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The store sells many kinds of products.”
Cửa hàng bán nhiều loại sản phẩm.
“We learned how a product is made in a factory.”
Chúng tôi đã học cách một sản phẩm được làm ra trong nhà máy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- product is→product‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- made in→made‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A good product is easy and safe to use.”
Một sản phẩm tốt thì dễ và an toàn khi sử dụng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- product is→product‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →