pronunciation

prəˌnʌnsiˈeɪʃən
pruh·nuhn·see·AY·shuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

cách phát âm, cách tạo âm khi đọc từ

Cách dùng · Usage

Nói về cách phát âm từ hoặc câu, nhất là khi luyện nghe nói, hỏi giáo viên, nghe audio, tự ghi âm. Có thể nói good pronunciation, correct pronunciation hoặc work on pronunciation.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “cách phát âm” dễ khiến người Việt nghĩ đến việc đọc đúng từng chữ cái. Trong tiếng Anh, pronunciation nói về âm thực tế, trọng âm, nhịp và mức dễ hiểu; sắc thái trung tính, dùng trong học tập và ngôn ngữ học.

Phân biệt từ đồng nghĩa

accentGiọng nói thể hiện vùng miền hoặc nền tảng cá nhân, không nhất thiết là lỗi.
articulationNhấn mạnh cách tạo âm rõ ràng, hay dùng trong trị liệu lời nói hoặc âm nhạc.
dictionCó thể chỉ cách chọn từ hoặc cách nói rõ ràng, rộng hơn phát âm từng từ.
pronunciationChỉ cách một từ hoặc âm được đọc ra bằng miệng.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The audio file helps with pronunciation practice.

Tệp âm thanh giúp luyện tập phát âm.

🤝 interview

I improved my pronunciation by recording myself.

Tôi cải thiện cách phát âm bằng cách tự ghi âm.

📊 presentation

Clear pronunciation helps the audience follow you.

Phát âm rõ ràng giúp khán giả theo dõi được bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

correct pronunciationphát âm đúng
practice pronunciationluyện phát âm
pronunciation guidehướng dẫn phát âm
the pronunciation of a wordcách phát âm một từ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2