publish

ˈpʌblɪʃ
PUH·blihsh2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

công bố, xuất bản

Cách dùng · Usage

publish dùng khi một người hoặc tổ chức đưa tài liệu ra cho người khác đọc chính thức. Ở công việc, nhóm publish báo cáo quý trên intranet; trong học tập, sinh viên publish kết quả khảo sát lớp; đời thường, bạn publish bài blog du lịch. Dễ nhầm với post: post thường là đăng nhanh trên mạng xã hội, còn publish nhấn mạnh bản hoàn chỉnh, công khai. Cụm hay gặp: publish a report.

Sắc thái · Nuance

Với 'công bố', người Việt có thể nghĩ publish chỉ là thông báo chính thức. Trong tiếng Anh, publish nhấn mạnh đưa nội dung ra cho công chúng đọc hoặc truy cập, từ sách báo đến website; sắc thái hơi chuyên nghiệp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng 'đăng' rộng, người học nói 'I published a photo on Instagram' cho bài cá nhân. Có thể đúng kỹ thuật, nhưng tự nhiên hơn là 'posted a photo'; dùng publish cho book, report, article, results.

Phân biệt từ đồng nghĩa

postDùng đời thường khi đăng bài hoặc ảnh lên mạng xã hội, diễn đàn.
releaseNhấn mạnh việc tổ chức, công ty hoặc nghệ sĩ chính thức đưa sản phẩm ra.
printChỉ quá trình in ra giấy, không nhất thiết là công bố cho độc giả.
publishDùng khi bài viết hoặc thông tin được công khai chính thức cho người đọc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The group will publish the class report next week.

Nhóm sẽ công bố báo cáo lớp học vào tuần tới.

📊 presentation

They published the results after the talk.

Họ đã công bố kết quả sau bài nói.

💡 email

We published the guide on the course page.

Chúng tôi đã đăng cẩm nang lên trang khóa học.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

publish a bookxuất bản một cuốn sách
publish an articleđăng một bài viết
publish onlineđăng lên mạng
publish research resultscông bố kết quả nghiên cứu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2