Nghĩa · Meaning
thích hơn, ưa chuộng hơn
Cách dùng · Usage
Prefer được dùng khi người nói chọn một thứ hơn thứ khác vì thấy hợp hơn, không nhất thiết ghét lựa chọn còn lại. Ở công việc: I prefer email to calls khi cần ghi lại rõ. Ở học tập: prefer flashcards for vocabulary. Đời sống: prefer tea over coffee. Dễ nhầm với like: like chỉ thích, prefer luôn có ý so sánh. Cụm quen thuộc: prefer A to B, would prefer to do something.
Sắc thái · Nuance
“Thích hơn” không chỉ là thích chung chung; prefer luôn hàm ý so sánh hoặc lựa chọn. Từ này lịch sự và hơi trang trọng hơn like better, dùng tốt trong câu hỏi, email, quyết định cá nhân.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I prefer the shorter title for the paper.”
Tôi thích tựa đề ngắn hơn cho bài viết.
“Which study method do you prefer?”
Bạn thích phương pháp học nào hơn?
“We prefer a simple answer by Friday.”
Chúng tôi mong có một câu trả lời đơn giản trước thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- prefer a→prefer‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- simple answer→simple‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →