prefer

prɪˈfɜːr
prih·FURR2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thích hơn, ưa chuộng hơn

Cách dùng · Usage

Prefer được dùng khi người nói chọn một thứ hơn thứ khác vì thấy hợp hơn, không nhất thiết ghét lựa chọn còn lại. Ở công việc: I prefer email to calls khi cần ghi lại rõ. Ở học tập: prefer flashcards for vocabulary. Đời sống: prefer tea over coffee. Dễ nhầm với like: like chỉ thích, prefer luôn có ý so sánh. Cụm quen thuộc: prefer A to B, would prefer to do something.

Sắc thái · Nuance

“Thích hơn” không chỉ là thích chung chung; prefer luôn hàm ý so sánh hoặc lựa chọn. Từ này lịch sự và hơi trang trọng hơn like better, dùng tốt trong câu hỏi, email, quyết định cá nhân.

Phân biệt từ đồng nghĩa

likeThích nói chung, không nhất thiết có sự so sánh giữa hai lựa chọn.
chooseHành động chọn một phương án, không nhất thiết vì thích hơn.
favorTrang trọng hơn, thường dùng khi ủng hộ chính sách, lựa chọn hoặc lập trường.
preferThích hoặc muốn một lựa chọn hơn lựa chọn khác theo sở thích hay nhu cầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I prefer the shorter title for the paper.

Tôi thích tựa đề ngắn hơn cho bài viết.

🤝 interview

Which study method do you prefer?

Bạn thích phương pháp học nào hơn?

💡 email

We prefer a simple answer by Friday.

Chúng tôi mong có một câu trả lời đơn giản trước thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • prefer aprefer‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • simple answersimple‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

prefer A to Bthích A hơn B
prefer to studythích học hơn
would prefermuốn hơn, lịch sự
strongly preferrất ưu tiên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2