practice test

ˈpræktɪs test
PRAK·tihs·tehst3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bài thi thử, bài kiểm tra luyện tập

Cách dùng · Usage

Cụm này chỉ bài làm thử trước kỳ thi thật, dùng ở lớp, trung tâm luyện thi, tài liệu online hoặc khi tự học. Nó giúp quen dạng câu hỏi, canh thời gian, kiểm tra điểm yếu.

Sắc thái · Nuance

“Bài thi thử” dễ làm người Việt nghĩ đây là kỳ thi chính thức giả lập đầy đủ. Practice test có thể chỉ là đề luyện để chuẩn bị, điểm thường không chính thức và sắc thái học tập hơn là đánh giá thật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói làm bài thi, nhiều người viết “do a practice test”. Có thể hiểu được nhưng tự nhiên hơn là take a practice test. Sai: I did a practice test yesterday. Đúng: I took a practice test yesterday.

Phân biệt từ đồng nghĩa

quizBài kiểm tra ngắn, có thể đột xuất hoặc tính điểm trong lớp.
mock examBài thi mô phỏng gần giống kỳ thi thật, thường có tính chính thức hơn.
sample questionsChỉ một số câu hỏi mẫu, không phải toàn bộ bài kiểm tra.
practice testBài kiểm tra dùng để luyện tập và tự đánh giá trước khi thi thật.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

During lunch, we checked our practice test answers.

Trong bữa trưa, chúng tôi kiểm tra đáp án bài thi thử của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • checked ourchecked‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • test answerstest‿answersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The teacher emailed a practice test before the final exam.

Giáo viên gửi email một bài thi thử trước kỳ thi cuối kỳ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teacher emailedteacher‿emailedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • final examfinal‿examNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I said a practice test helped me feel calm before interviews.

Tôi nói rằng một bài thi thử giúp tôi bình tĩnh hơn trước các buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • said asaid‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before interviewsbefore‿interviewsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a practice testlàm bài thi thử
practice test scoređiểm bài thi thử
review a practice testxem lại bài thi thử
online practice testbài thi thử trực tuyến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2