Nghĩa · Meaning
truyền đạt (ý tưởng) một cách rõ ràng
Sắc thái · Nuance
“Truyền đạt” nghe khá trang trọng trong tiếng Việt, còn put across là cụm động từ đời thường: làm cho ý, cảm xúc hoặc thông điệp được hiểu. Nó nhấn vào hiệu quả giao tiếp, không chỉ nói ra.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “truyền đạt cho ai” thành “put across for students.” Cụm đúng dùng to: “The teacher put the idea across to students clearly.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“It's hard to put across complex ideas in a short talk.”
Rất khó để truyền đạt những ý tưởng phức tạp trong một bài nói ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- put across→put‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- complex ideas→complex‿ideasNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- in a→in‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Try to put across your main point.”
Hãy cố gắng truyền đạt ý chính của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- put across→put‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He put across his reason in simple words.”
Anh ấy đã truyền đạt lý do của mình bằng những lời lẽ đơn giản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put across→put‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- reason in→reason‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →