put across

pʊt əˈkrɔːs
poot·uh·KRAWS3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

truyền đạt (ý tưởng) một cách rõ ràng

Sắc thái · Nuance

“Truyền đạt” nghe khá trang trọng trong tiếng Việt, còn put across là cụm động từ đời thường: làm cho ý, cảm xúc hoặc thông điệp được hiểu. Nó nhấn vào hiệu quả giao tiếp, không chỉ nói ra.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “truyền đạt cho ai” thành “put across for students.” Cụm đúng dùng to: “The teacher put the idea across to students clearly.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

explainTập trung vào quá trình giải thích nội dung cho dễ hiểu.
communicateRộng hơn, bao gồm truyền đạt bằng lời, chữ viết, nét mặt hoặc cách khác.
conveyTrang trọng hơn, nói ý nghĩa hoặc cảm xúc đã được truyền đi.
put acrossĐời thường, dùng khi trình bày ý của mình sao cho người khác hiểu.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

It's hard to put across complex ideas in a short talk.

Rất khó để truyền đạt những ý tưởng phức tạp trong một bài nói ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • put acrossput‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • complex ideascomplex‿ideasNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in ain‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Try to put across your main point.

Hãy cố gắng truyền đạt ý chính của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • put acrossput‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

He put across his reason in simple words.

Anh ấy đã truyền đạt lý do của mình bằng những lời lẽ đơn giản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put acrossput‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • reason inreason‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put across an ideatruyền đạt một ý tưởng
put the point acrosslàm rõ luận điểm
put across clearlytruyền đạt rõ ràng
put across to studentsgiảng cho học sinh hiểu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2